🌍 Địa lý Thế giới · Lớp 5
Địa lý Thế giới — Khám phá hành tinh Trái Đất
Trái Đất là ngôi nhà chung của hơn 8 tỉ người. Hành tinh của chúng ta có 6 châu lục (continents) rộng lớn, 4 đại dương (oceans) bao la, với hàng trăm quốc gia, hàng nghìn ngôn ngữ và nền văn hóa đa dạng.
Từ sa mạc nóng bỏng đến vùng cực lạnh giá, từ rừng rậm nhiệt đới đến đại dương rất sâu — Trái Đất luôn ẩn chứa những điều kỳ diệu chờ em khám phá!
7 Chủ đề chính
Lớp 56
châu lục (continents)
4
đại dương (oceans)
8 tỉ+
người trên Trái Đất
195
quốc gia (countries)
Mẹo ghi nhớ nhanh — 6 châu lục
Á · Âu · Phi · Mỹ · Úc · Nam Cực
Châu Á (lớn nhất) · Châu Âu · Châu Phi · Châu Mỹ (Bắc + Nam) · Châu Úc (nhỏ nhất có người ở) · Châu Nam Cực (lạnh nhất, không có người ở lâu dài)
- 🏔️ Ê-vơ-rét (Everest): 8.849 m
- 🌊 Thái Bình Dương: đại dương lớn nhất
- 🏜️ Xa-ha-ra (Sahara): sa mạc lớn nhất
- 🌳 A-ma-dôn (Amazon): rừng lớn nhất
Các chủ đề Địa lí Thế giới
Cùng tìm hiểu về Trái Đất qua những kiến thức ngắn gọn, dễ nhớ.
🔍
1Trái Đất & Các châu lục L5
🌏 6 châu lục — hình dạng, vị trí, đặc điểm
Trái Đất — Ngôi nhà chung
Trái Đất có dạng gần hình cầu và quay quanh Mặt Trời. Bề mặt gồm đất liền (land) và nước (water):
- Nước chiếm khoảng 71%, đất liền khoảng 29%
- 6 châu lục (continents): Á, Âu, Phi, Mỹ, Đại Dương, Nam Cực — đây là các vùng đất liền lớn
- 4 đại dương (oceans): Thái Bình Dương, Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương, Bắc Băng Dương — là các vùng biển rộng lớn bao quanh và ngăn cách các châu lục. (Một số tổ chức quốc tế như National Geographic từ 2021 công nhận thêm Nam Đại dương bao quanh châu Nam Cực là đại dương thứ 5, nhưng SGK hiện hành chưa đưa vào.)
🌟 Ghi nhớ
Châu lục là đất liền, đại dương là biển rộng bao quanh. Mỗi châu lục đều giáp ít nhất một đại dương — xem chi tiết ở từng card bên dưới.
🔍
Châu Á — Lớn nhất và đông dân nhất
Châu Á là châu lục lớn nhất và đông dân nhất thế giới. Việt Nam thuộc châu Á!
- Diện tích: khoảng 44,6 triệu km² · Dân số: hơn 4,7 tỉ người · 48 quốc gia
- Trải dài từ gần cực Bắc đến qua xích đạo → có đủ 3 đới khí hậu (hàn đới, ôn đới, nhiệt đới)
- Đỉnh Ê-vơ-rét (Everest): 8.849 m — cao nhất thế giới
- Sông Trường Giang: 6.300 km — dài nhất châu Á
- Các nước lớn: Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Indonesia…
- Giáp 3 đại dương: Thái Bình Dương (phía đông), Ấn Độ Dương (phía nam), Bắc Băng Dương (phía bắc) — không giáp Đại Tây Dương
🌟 Em có biết?
Trung Quốc (~9,6 triệu km²) giáp 14 nước — nhiều nhất thế giới! Công trình Vạn Lý Trường Thành dài khoảng 21.000 km, là Di sản Thế giới nổi tiếng.
🔍
Châu Âu — Nhiều nước phát triển
Châu Âu nằm ở phía tây châu Á, tuy nhỏ nhưng có nhiều nước phát triển.
- Diện tích: khoảng 10,2 triệu km² · nằm hoàn toàn ở bán cầu Bắc (Northern Hemisphere)
- Khí hậu chủ yếu ôn đới và hàn đới
- Dãy An-pơ (Alps) hùng vĩ · sông Vôn-ga (Volga) dài nhất châu Âu (3.530 km)
- Nước nổi tiếng: Pháp, Đức, Anh, Ý, Hy Lạp (cái nôi văn minh phương Tây)…
- Nhiều nước thuộc Liên minh châu Âu (EU)
- Giáp Đại Tây Dương (phía tây) và Bắc Băng Dương (phía cực bắc)
- Liên bang Nga: rộng nhất TG (17,1 triệu km²), trải dài trên cả châu Âu và châu Á, ranh giới: dãy U-ran. Thủ đô: Mát-xcơ-va
🌟 Ghi nhớ
Phần lớn châu Âu có khí hậu ôn đới và hàn đới. Nga là nước rộng nhất TG.
🔍
Châu Phi — Nóng và khô
Châu Phi là châu lục lớn thứ 3 thế giới (sau châu Á và châu Mỹ). Đường xích đạo đi qua gần giữa → nằm ở cả bán cầu Bắc (Northern Hemisphere) và bán cầu Nam (Southern Hemisphere).
- Diện tích: khoảng 30,4 triệu km² · 54 quốc gia — nhiều nhất trong các châu lục
- Khí hậu chủ yếu nhiệt đới, nóng và khô vì nằm trong vòng đai nhiệt đới, biển không ăn sâu vào đất liền
- Sa mạc Xa-ha-ra (Sahara): sa mạc nóng lớn nhất TG (~9,2 triệu km²)
- Sông Nin (Nile): 6.650 km — dài nhất thế giới · sông Công-gô (Congo): sâu nhất TG (~220 m)
- Giáp Đại Tây Dương (phía tây) và Ấn Độ Dương (phía đông)
🌟 Em có biết?
Ai Cập (đông bắc châu Phi) nổi tiếng với Kim tự tháp và nền văn minh sông Nin (Nile). Ai Cập là cầu nối châu Phi – châu Á nhờ kênh đào Xu-ê (Suez).
🔍
Châu Mỹ — Bắc Mỹ và Nam Mỹ
Châu Mỹ gồm Bắc Mỹ và Nam Mỹ, nối nhau qua eo đất (isthmus) Trung Mỹ.
- Diện tích: khoảng 42,5 triệu km²
- Nằm hoàn toàn ở bán cầu Tây (Western Hemisphere), trải dài từ gần cực Bắc đến gần cực Nam → có đủ các đới khí hậu
- Bắc Mỹ: dãy Rốc-ki (Rocky), thung lũng Grand Canyon
- Nam Mỹ: rừng A-ma-dôn (Amazon) — rừng nhiệt đới lớn nhất TG, dãy An-đét (Andes) — dãy núi dài nhất TG
- Giáp Thái Bình Dương (phía tây) và Đại Tây Dương (phía đông)
🌟 Ghi nhớ
Biển Caribe là một phần của Đại Tây Dương và giáp Trung Mỹ.
🔍
Châu Đại Dương và châu Nam Cực
Hai châu lục đặc biệt: châu Đại Dương nhỏ nhất có người ở, châu Nam Cực lạnh nhất.
- Châu Đại Dương: gồm nước Úc, New Zealand và hàng nghìn đảo trên Thái Bình Dương — ~8,5 triệu km²
- Phần lớn châu Đại Dương nằm ở bán cầu Nam (Southern Hemisphere). Nước Úc nằm hoàn toàn ở Nam bán cầu
- Châu Nam Cực: quanh cực Nam, diện tích khoảng 14 triệu km², 98% phủ băng — châu lục cao nhất! Nhiệt độ thấp nhất từng đo: −89°C
- Không có dân cư thường xuyên, chỉ có nhà khoa học nghiên cứu. Động vật tiêu biểu: chim cánh cụt
- Châu Đại Dương giáp Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương; Châu Nam Cực bị cả 4 đại dương bao quanh hoàn toàn
🌟 Ghi nhớ
Úc nằm hoàn toàn ở Nam bán cầu; Nam Cực là châu lục lạnh nhất thế giới.
🔍
Đông Nam Á — Khu vực của Việt Nam
Đông Nam Á có 11 quốc gia, chia làm 2 phần:
- ĐNA lục địa (mainland) (5 nước): Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia, Thái Lan, Mi-an-ma
- ĐNA hải đảo (maritime/islands) (6 nước): In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Xin-ga-po, Phi-líp-pin, Bru-nây, Đông Ti-mo
- 10 nước (trừ Đông Ti-mo) là thành viên ASEAN. Trung Quốc không thuộc ASEAN — Trung Quốc thuộc Đông Á
- Sản xuất nhiều lúa gạo (rice) nhờ đất phù sa (alluvial soil) màu mỡ và khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, mưa nhiều
🌟 Ghi nhớ
Đông Nam Á có 11 quốc gia.
🔍
Một số nước Đông Nam Á cần nhớ
Một số nước ĐNA có đặc điểm hay thi:
- Lào: quốc gia duy nhất ở ĐNA không giáp biển, giáp 5 nước (TQ, Mi-an-ma, Thái Lan, Cam-pu-chia, VN). Thủ đô: Viêng Chăn. Lưu ý: Thái Lan không giáp Trung Quốc
- Cam-pu-chia: giáp 3 nước (VN, Lào, Thái Lan), dân tộc Khơ-me (~90%), nổi tiếng đền Angkor Wat. Thủ đô: Phnôm Pênh
- Xin-ga-po: quốc đảo nhỏ, biểu tượng Merlion (đầu sư tử, mình cá)
- In-đô-nê-xi-a: nhiều đảo nhất TG (hơn 17.000 đảo) — "xứ sở vạn đảo"
🌟 Ghi nhớ
Lào giáp 5 nước; Cam-pu-chia giáp 3 nước; Xin-ga-po = Merlion.
🔍
2Đại dương & Biển L5
🌊 4 đại dương lớn & vai trò của biển
4 Đại dương — Đặc điểm & Vai trò
Trái Đất có 4 đại dương lớn, bao quanh các châu lục. Thứ tự từ lớn đến nhỏ:
- Thái Bình Dương — lớn nhất (~165 triệu km²), chiếm gần 1/3 bề mặt Trái Đất. Có rãnh (trench) Ma-ri-a-na sâu nhất thế giới (~11.000 m)
- Đại Tây Dương — lớn thứ 2 (~106 triệu km²), nằm giữa châu Mỹ và châu Âu–Phi. Biển Ca-ri-bê (Caribbean) là một phần của đại dương này
- Ấn Độ Dương — lớn thứ 3 (~73 triệu km²), nước ấm, bao quanh phía nam châu Á
- Bắc Băng Dương — nhỏ nhất (~14 triệu km²), nằm ở vùng Bắc Cực, phủ băng quanh năm
Đại dương có vai trò rất quan trọng:
- Cung cấp thực phẩm: cá, tôm, cua, mực… nuôi sống hàng tỉ người trên thế giới
- Điều hòa khí hậu: hấp thụ nhiệt từ Mặt Trời, giúp Trái Đất không quá nóng hay quá lạnh
- Giao thông vận tải: tàu thuyền chở hàng hóa đi khắp thế giới qua các tuyến đường biển
- Tài nguyên thiên nhiên: dầu khí, muối, khoáng sản dưới đáy biển
💡 Mở rộng: Từ năm 2021, nhiều tổ chức khoa học quốc tế (như National Geographic) công nhận Nam Đại dương bao quanh châu Nam Cực là đại dương thứ 5. Tuy nhiên, SGK lớp 5 hiện hành (Kết nối tri thức, Cánh diều, Chân trời sáng tạo) vẫn dạy 4 đại dương.
🌟 Ghi nhớ
Thứ tự từ lớn đến nhỏ: Thái Bình → Đại Tây → Ấn Độ → Bắc Băng. Con người mới khám phá được khoảng 5% đại dương — đáy biển còn bí ẩn hơn cả bề mặt Mặt Trăng!
🔍
Eo biển và Kênh đào
Cả eo biển lẫn kênh đào đều nối hai vùng biển với nhau, giúp tàu thuyền đi lại ngắn hơn — nhưng có nguồn gốc khác nhau:
- Eo biển (strait) là đường nước hẹp do thiên nhiên tạo ra
- Kênh đào (canal) là đường nước do con người đào, rút ngắn hành trình tàu bè
Một số eo biển quan trọng:
- Ma-lắc-ca (Malacca): giữa Ma-lai-xi-a và In-đô-nê-xi-a, nối Ấn Độ Dương — Thái Bình Dương — eo biển thương mại bận rộn nhất thế giới
- Hoóc-mu (Hormuz): giữa I-ran và Ô-man, nối Vịnh Ba Tư (Persian Gulf) — Ấn Độ Dương — tuyến vận chuyển dầu mỏ (oil) quan trọng nhất thế giới
- Gi-bran-ta (Gibraltar): giữa Tây Ban Nha và Ma-rốc, nối Địa Trung Hải (Mediterranean Sea) — Đại Tây Dương
- Bê-rinh (Bering): giữa Nga và Hoa Kỳ, nối Bắc Băng Dương — Thái Bình Dương
Hai kênh đào quan trọng nhất:
- Xu-ê (Suez) — Ai Cập, xây năm 1869, dài ~193 km: nối Địa Trung Hải (Mediterranean Sea) — Biển Đỏ (Red Sea). Tàu từ châu Âu sang châu Á không phải đi vòng quanh phía nam châu Phi, tiết kiệm hàng nghìn km
- Pa-na-ma (Panama) — Trung Mỹ, xây năm 1914, dài ~82 km: nối Đại Tây Dương — Thái Bình Dương. Tàu không phải vòng qua phía nam Nam Mỹ
🌟 Ghi nhớ
Eo biển = tự nhiên · Kênh đào = nhân tạo. Hai kênh đào quan trọng nhất: Xu-ê (châu Âu ↔ châu Á) và Pa-na-ma (Đại Tây Dương ↔ Thái Bình Dương).
🔍
3Khí hậu Thế giới L5
☀️ Nhiệt đới · Ôn đới · Hàn đới
3 đới khí hậu chính
Trái Đất có 3 đới khí hậu chính (climate zones):
- Nhiệt đới (Tropical zone): quanh xích đạo (equator), quanh năm nóng ẩm, mưa nhiều. Việt Nam và phần lớn châu Phi thuộc đới này
- Ôn đới (Temperate zone): có 4 mùa (seasons) rõ rệt (Xuân – Hạ – Thu – Đông). Phần lớn châu Âu thuộc đới này
- Hàn đới (Polar/Frigid zone): gần 2 cực (poles), quanh năm lạnh giá, băng tuyết. Bắc Cực và Nam Cực thuộc đới này
Châu Á là châu lục duy nhất có đủ cả 3 đới vì trải dài từ gần cực Bắc tới quá xích đạo.
🌟 Ghi nhớ
Châu Á có đủ hàn đới – ôn đới – nhiệt đới.
🔍
Vì sao mỗi nơi có thời tiết khác nhau?
Thời tiết mỗi nơi khác nhau vì:
- Vĩ độ (latitude): gần xích đạo (equator) → nóng, gần cực (poles) → lạnh
- Địa hình (terrain): núi cao lạnh hơn đồng bằng (plain)
- Gần biển: ven biển dịu hơn nơi sâu trong đất liền
Xích đạo đi qua châu Phi, châu Á và châu Mỹ; không đi qua châu Âu và châu Đại Dương.
🌟 Ghi nhớ
Châu Phi nằm ở cả bán cầu Bắc và bán cầu Nam vì xích đạo đi qua gần giữa châu lục.
🔍
Vì sao có 4 mùa?
Trái Đất vừa quay quanh Mặt Trời (mất 365 ngày), vừa có trục nghiêng 23,5°. Vì vậy, lượng ánh sáng Mặt Trời mỗi nơi nhận được trong năm không giống nhau → tạo ra Xuân – Hạ – Thu – Đông.
- Khi bán cầu Bắc (Northern Hemisphere) nghiêng về phía Mặt Trời → mùa hè ở châu Âu và châu Á, mùa đông ở châu Đại Dương
- Khi bán cầu Nam (Southern Hemisphere) nghiêng về phía Mặt Trời → ngược lại
- Vùng nhiệt đới (quanh xích đạo, như Việt Nam) ít có 4 mùa rõ rệt vì ít chịu ảnh hưởng của độ nghiêng trục
🌟 Em có biết?
Khi Việt Nam đang mùa hè nóng bức (tháng 6–8), thì nước Úc đang mùa đông lạnh — vì Úc nằm ở bán cầu Nam!
🔍
4Dân cư & Văn hóa L5
👨👩👧👦 8 tỉ người · chủng tộc · ngôn ngữ
Dân cư trên thế giới
Thế giới có hơn 8 tỉ người. Dân cư phân bố không đều:
- Châu Á đông nhất, tiếp theo là châu Phi, rồi đến châu Mỹ
- Người sống đông ở: đồng bằng, ven biển, gần sông lớn
- Sa mạc, núi cao, vùng cực thường rất ít người ở
🌟 Ghi nhớ
Thứ tự dân số: châu Á → châu Phi → châu Mỹ.
🔍
3 chủng tộc chính
Con người được chia thành 3 chủng tộc chính (races), dễ phân biệt nhất qua màu da (skin colour):
- Môn-gô-lô-ít (da vàng): chủ yếu ở châu Á
- Ơ-rô-pê-ô-ít (da trắng): chủ yếu ở châu Âu, cũng sống ở châu Mỹ và châu Đại Dương
- Nê-grô-ít (da đen): chủ yếu ở châu Phi
Tất cả đều là một loài người, hoàn toàn bình đẳng.
🌟 Ghi nhớ
3 chủng tộc: Môn-gô-lô-ít (Á) · Ơ-rô-pê-ô-ít (Âu) · Nê-grô-ít (Phi).
🔍
Ngôn ngữ và sự đa dạng
Thế giới có hơn 7.000 ngôn ngữ. Mỗi dân tộc có tiếng nói, văn hóa và phong tục riêng — tạo nên sự đa dạng tuyệt vời.
Một số ngôn ngữ phổ biến nhất:
- Tiếng Trung (Chinese): nhiều người nói nhất (hơn 1,3 tỉ người) — chủ yếu ở Trung Quốc
- Tiếng Anh (English): ngôn ngữ giao tiếp quốc tế phổ biến nhất, dùng trong khoa học, thương mại và ngoại giao
- Tiếng Tây Ban Nha (Spanish): ngôn ngữ chính của nhiều nước Nam Mỹ
- Tiếng Ả Rập (Arabic): ngôn ngữ chính ở Trung Đông và Bắc Phi
Ở Việt Nam có tiếng Việt là ngôn ngữ chính thức, ngoài ra còn có tiếng của 53 dân tộc thiểu số khác nhau.
🌟 Em có biết?
Tiếng Anh là ngôn ngữ có nguồn gốc từ châu Âu (Anh Quốc) nhưng hiện được dùng ở tất cả các châu lục và là ngôn ngữ chính của ASEAN. Đó là lý do em học tiếng Anh từ nhỏ!
🔍
5Kinh tế Thế giới L5
🏭 Nước giàu · nước nghèo · hợp tác quốc tế
Nước phát triển và nước đang phát triển
Các nước trên thế giới có mức sống không giống nhau:
- Nước phát triển: đời sống cao, công nghệ hiện đại, trường học và bệnh viện tốt. Ví dụ: Mỹ, Nhật Bản, Đức, Hàn Quốc, Úc…
- Nước đang phát triển: đang cố gắng vươn lên, cải thiện đời sống. Nhiều nước ở châu Á, châu Phi, Nam Mỹ thuộc nhóm này
🌟 Ghi nhớ
Thế giới có nước phát triển và nước đang phát triển.
🔍
Các ngành kinh tế chính
Kinh tế thế giới gồm 3 nhóm ngành chính:
- Nông nghiệp (Agriculture): trồng trọt, chăn nuôi — cung cấp lương thực
- Công nghiệp (Industry): sản xuất máy móc, ô tô, điện thoại, quần áo…
- Dịch vụ (Service): buôn bán, du lịch, ngân hàng, giáo dục, y tế
Các nước trao đổi hàng hóa với nhau gọi là thương mại quốc tế (international trade).
🌟 Ghi nhớ
3 nhóm ngành chính: nông nghiệp – công nghiệp – dịch vụ.
🔍
6Thiên nhiên & Môi trường L5
🌿 Rừng · sa mạc · biến đổi khí hậu
Các vùng tự nhiên tiêu biểu
Thế giới có nhiều vùng tự nhiên khác nhau:
- Rừng mưa nhiệt đới (Tropical Rainforest) (A-ma-dôn, ĐNA, Công-gô): quanh năm xanh tốt, nhiều loài động thực vật
- Sa mạc (Desert) (Xa-ha-ra, Gô-bi, A-ta-ca-ma): rất ít mưa, nóng ban ngày, lạnh ban đêm
- Đồng cỏ / Thảo nguyên (Grassland / Savanna) (châu Phi, Bắc Mỹ): bằng phẳng, nhiều cỏ, ít cây to
- Vùng cực (Polar region): phủ băng tuyết, chỉ có ít động vật chịu lạnh giỏi
🌟 Ghi nhớ
Xa-ha-ra (Sahara) ở châu Phi; A-ma-dôn (Amazon) ở Nam Mỹ.
🔍
Bảo vệ môi trường
Trái Đất đang gặp nhiều vấn đề môi trường cần mọi người chung tay:
- Biến đổi khí hậu (Climate Change): Trái Đất nóng lên do khí nhà kính → băng tan, nước biển dâng
- Ô nhiễm (Pollution): rác thải nhựa đầy biển và sông
- Mất rừng (Deforestation): mỗi năm hàng triệu héc-ta rừng bị chặt phá
- Em có thể góp phần: không xả rác · tiết kiệm điện nước · trồng cây
🌟 Ghi nhớ
Bảo vệ môi trường là việc của tất cả mọi người.
🔍
7Một số nền văn minh nổi tiếng L5
🏛️ Ai Cập & Hy Lạp cổ đại
Văn minh Ai Cập cổ đại
Văn minh Ai Cập cổ đại ra đời bên bờ sông Nin (Nile) — dòng sông dài nhất thế giới, ở đông bắc châu Phi. Đây là một trong những nền văn minh lâu đời nhất (khoảng 3.000 năm TCN).
- Kim tự tháp (pyramid) Ghi-da (Giza): kỳ quan duy nhất còn tồn tại trong 7 kỳ quan thế giới cổ đại (7 Wonders of the Ancient World), được xây bằng hàng triệu khối đá để làm lăng mộ cho các pha-ra-ông (pharaoh) (vua Ai Cập)
- Tượng Nhân Sư (Sphinx): mình sư tử, đầu người, canh giữ Kim tự tháp
- Chữ tượng hình (hieroglyph): hệ thống chữ viết bằng hình vẽ trên giấy pa-pi-rút (papyrus) — loại giấy cổ xưa nhất
- Phát minh quan trọng: đồng hồ mặt trời (sundial) (khoảng 3.400 TCN), lịch 365 ngày (365-day calendar), kỹ thuật ướp xác (mummy)
- Kênh đào Xu-ê (Suez) ngày nay cắt ngang Ai Cập, nối Địa Trung Hải với Biển Đỏ
🌟 Em có biết?
Kim tự tháp Kê-ốp (Khufu/Cheops) cao 146 m (ban đầu), là công trình cao nhất thế giới suốt hơn 3.800 năm! Người Ai Cập cổ đại tin rằng sau khi chết, linh hồn sẽ tiếp tục sống nên họ ướp xác và chôn cùng đồ quý.
🔍
Văn minh Hy Lạp cổ đại
Văn minh Hy Lạp cổ đại (khoảng 800 – 146 TCN) ra đời ở bán đảo (peninsula) Ban-căng (đông nam châu Âu) và các đảo trên biển Địa Trung Hải (Mediterranean Sea). Đây được coi là cái nôi của văn minh phương Tây.
- Thế vận hội Olympic (Olympic Games): bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại (năm 776 TCN) tại thành phố Ô-lim-pi-a (Olympia)
- Dân chủ (democracy): thành bang (city-state) A-ten (Athens) là nơi khai sinh nền dân chủ đầu tiên trên thế giới
- Triết học (philosophy): các nhà tư tưởng vĩ đại — Xô-crát (Socrates), Pla-tôn (Plato), A-ri-xtốt (Aristotle)
- Toán học (mathematics): Pi-ta-go (Pythagoras) (định lí Pythagore), Ơ-clít (Euclid) (hình học)
- Thần thoại Hy Lạp (Greek mythology): thần Dớt (Zeus), nữ thần A-tê-na (Athena), anh hùng Héc-quyn (Hercules)…
- Đền Pác-tê-nông (Parthenon): ngôi đền nổi tiếng trên đồi A-crô-pô-li (Acropolis) ở A-ten — biểu tượng của kiến trúc Hy Lạp
🌟 Em có biết?
Nhiều từ em dùng hằng ngày có nguồn gốc Hy Lạp: "Olympic", "marathon" (chạy ma-ra-tông), "geography" (địa lí)… Kênh đào Cô-rinh (Corinth) ở Hy Lạp dù rất ngắn (6,4 km) nhưng rất nổi tiếng.
🔍
Bảng tổng hợp — 6 châu lục
So sánh nhanh đặc điểm của 6 châu lục.
| Châu lục (Continent) | Diện tích (Area) | Dân số (khoảng) (Population) | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| Châu Á | 44,6 triệu km² | 4,7 tỉ người | Lớn nhất, đông dân nhất, có Everest |
| Châu Mỹ | 42,5 triệu km² | 1 tỉ người | Lớn thứ 2, có Bắc Mỹ và Nam Mỹ |
| Châu Phi | 30,4 triệu km² | 1,4 tỉ người | Lớn thứ 3, nóng nhất, có Sahara và sông Nin |
| Châu Nam Cực | 14 triệu km² | Gần như không có cư dân thường xuyên | Lạnh nhất, phủ băng, có chim cánh cụt |
| Châu Âu | 10,2 triệu km² | 740 triệu người | Nhiều nước phát triển, khí hậu ôn đới và hàn đới |
| Châu Đại Dương | 8,5 triệu km² | 45 triệu người | Nhỏ nhất có người ở, phần lớn ở bán cầu Nam |
Thứ tự diện tích các châu lục
Từ nhỏ đến lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Châu Đại Dương → Châu Âu → Châu Nam Cực → Châu Phi → Châu Mỹ → Châu Á
4 đại dương trên Trái Đất
Tra cứu nhanh thông tin về 4 đại dương.
| Đại dương (Ocean) | Diện tích (Area) | Vị trí (Location) | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| Thái Bình Dương | ~165 triệu km² | Giữa châu Á và châu Mỹ | Lớn nhất, sâu nhất (rãnh Mariana ~11.000 m) |
| Đại Tây Dương | ~106 triệu km² | Giữa châu Mỹ và châu Âu – Phi | Lớn thứ 2, có biển Caribe |
| Ấn Độ Dương | ~73 triệu km² | Phía nam châu Á | Lớn thứ 3, nước ấm |
| Bắc Băng Dương | ~14 triệu km² | Bắc Cực | Nhỏ nhất, kéo dài đến Bắc Cực, phủ băng |
So sánh 3 đới khí hậu
Nhiệt đới, ôn đới và hàn đới khác nhau thế nào?
| Đới khí hậu (Climate Zone) | Nhiệt độ (Temperature) | Mưa (Rainfall) | Thiên nhiên (Nature) | Nơi tiêu biểu |
|---|---|---|---|---|
| Nhiệt đới Tropical |
Nóng quanh năm (25–30°C) | Mưa nhiều | Rừng mưa, thảo nguyên, sa mạc | Đông Nam Á, châu Phi |
| Ôn đới Temperate |
4 mùa (10–20°C TB) | Vừa phải | Rừng lá rụng, đồng cỏ | Phần lớn châu Âu, Nhật, Canada |
| Hàn đới Polar/Frigid |
Rất lạnh (dưới 0°C) | Ít (tuyết) | Băng tuyết, đài nguyên | Bắc Cực, Nam Cực, Bắc Xi-bia |
Những kỷ lục địa lí thế giới
Những cái "nhất" em nên nhớ.
| Kỷ lục (Record) | Tên (Name) | Ở đâu? (Location) | Con số (Figure) |
|---|---|---|---|
| Núi cao nhất TG | Ê-vơ-rét (Everest) | Châu Á (Nepal – Trung Quốc) | 8.849 m |
| Sông dài nhất TG | Sông Nin (Nile) | Châu Phi | 6.650 km |
| Sông dài nhất châu Á | Trường Giang | Trung Quốc | 6.300 km |
| Sông sâu nhất | Sông Công-gô (Congo) | Châu Phi | ~220 m |
| Sa mạc nóng lớn nhất | Xa-ha-ra (Sahara) | Bắc Phi | 9,2 triệu km² |
| Rừng lớn nhất | A-ma-dôn (Amazon) | Nam Mỹ | 5,5 triệu km² |
| Hồ sâu nhất TG | Hồ Bai-can (Baikal) | Nga (châu Á) | 1.642 m |
| Đảo lớn nhất TG | Grin-len (Greenland) | Gần Bắc Mỹ (thuộc Đan Mạch) | 2,13 triệu km² |
| Nước nhiều đảo nhất | In-đô-nê-xi-a | Đông Nam Á | 17.000+ đảo |
| Nơi lạnh nhất | Nam Cực | Cực Nam | −89°C |
Câu hỏi ôn tập
Những câu hỏi giúp em ôn lại kiến thức địa lý thế giới.
Trái Đất có mấy châu lục? Kể tên.
Trái Đất có 6 châu lục: Châu Á (lớn nhất), Châu Phi, Châu Âu, Châu Mỹ (gồm Bắc Mỹ và Nam Mỹ), Châu Úc (Châu Đại Dương — nhỏ nhất có người ở), Châu Nam Cực (lạnh nhất, không có người dân sinh sống).
Đại dương nào lớn nhất? Sâu nhất ở đâu?
Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất, chiếm gần 1/3 bề mặt Trái Đất. Nơi sâu nhất là rãnh Ma-ri-a-na (Mariana) ở Thái Bình Dương, sâu gần 11.000 m — nếu đặt núi Ê-vơ-rét (Everest) xuống đó, nước vẫn ngập đỉnh hơn 2 km!
Vì sao gần xích đạo thì nóng, gần cực thì lạnh?
Vì ánh sáng Mặt Trời chiếu thẳng vào vùng xích đạo nên nơi đó nhận được nhiều nhiệt, quanh năm nóng. Càng xa xích đạo (gần cực), ánh sáng chiếu xiên hơn, nhiệt ít hơn nên lạnh. Giống như khi em chiếu đèn pin thẳng xuống sàn thì sáng nhất, chiếu nghiêng thì ánh sáng yếu hơn.
Rừng A-ma-dôn (Amazon) có gì đặc biệt?
Rừng A-ma-dôn (Amazon) ở Nam Mỹ là rừng mưa nhiệt đới lớn nhất thế giới, được gọi là "lá phổi xanh của Trái Đất" vì tạo ra rất nhiều khí oxy cho chúng ta thở. Rừng rộng khoảng 5,5 triệu km², là nơi sinh sống của hơn 10% loài động thực vật trên thế giới, gồm vẹt, khỉ, báo đốm, cá heo sông…
Biến đổi khí hậu là gì? Em có thể làm gì để giúp?
Biến đổi khí hậu là việc Trái Đất ngày càng nóng lên do con người thải quá nhiều khí gây hiệu ứng nhà kính (đốt xăng, than, chặt rừng…). Hậu quả: băng tan, nước biển dâng, bão lũ nhiều hơn, hạn hán nặng hơn.
Em có thể giúp bằng cách: tiết kiệm điện nước, không xả rác bừa bãi, trồng cây xanh, đi bộ hoặc xe đạp thay vì xe máy khi có thể, và nhắc nhở mọi người xung quanh cùng bảo vệ môi trường!
Việt Nam nằm ở châu lục nào? Đới khí hậu nào?
Việt Nam nằm ở Châu Á, khu vực Đông Nam Á. Về khí hậu, Việt Nam thuộc đới nóng (nhiệt đới) với khí hậu nhiệt đới gió mùa: nóng ẩm, mưa nhiều. Miền Bắc có 4 mùa, miền Nam có 2 mùa (mưa và khô).
Đông Nam Á có bao nhiêu quốc gia? ASEAN là gì?
Đông Nam Á có 11 quốc gia, chia thành Đông Nam Á lục địa (Việt Nam, Lào, Campuchia, Thái Lan, Mi-an-ma) và Đông Nam Á hải đảo (Indonesia, Malaysia, Singapore, Philippines, Brunei, Đông Ti-mo). ASEAN là Hiệp hội các nước Đông Nam Á, gồm 10 nước (trừ Đông Ti-mo). Trung Quốc không thuộc ASEAN — Trung Quốc thuộc Đông Á.
Vì sao Trái Đất có 4 mùa?
Vì Trái Đất vừa quay quanh Mặt Trời (mất 365 ngày) vừa có trục quay nghiêng 23,5°. Do trục nghiêng, mỗi bán cầu sẽ nhận nhiều hoặc ít ánh sáng Mặt Trời theo từng thời điểm trong năm, tạo ra Xuân – Hạ – Thu – Đông. Giống như khi em chiếu đèn pin thẳng xuống sàn thì sáng nhất, chiếu nghiêng thì yếu hơn.
Đường xích đạo đi qua những châu lục nào?
Đường xích đạo (vĩ tuyến 0°) đi qua 3 châu lục: châu Phi, châu Á và châu Mỹ. Đường xích đạo không đi qua châu Âu (nằm hoàn toàn ở bán cầu Bắc) và châu Đại Dương (nằm chủ yếu ở bán cầu Nam).
Hồ sâu nhất thế giới ở đâu? Đảo lớn nhất thế giới là gì?
Hồ Bai-can (Baikal) ở Nga (Siberia, châu Á) là hồ nước ngọt sâu nhất thế giới (sâu 1.642 m), chứa khoảng 20% nước ngọt không đóng băng của Trái Đất. Grin-len (Greenland) là đảo lớn nhất thế giới (2,13 triệu km²), nằm gần Bắc Mỹ, thuộc Đan Mạch, khoảng 80% phủ băng.
Ai Cập nổi tiếng với điều gì?
Ai Cập nằm ở đông bắc châu Phi (khu vực Bắc Phi), nổi tiếng với Kim tự tháp Ghi-da (Giza) và nền văn minh sông Nin (Nile) cổ đại. Người Ai Cập cổ đại đã phát minh ra đồng hồ mặt trời (khoảng 3.400 TCN) và để lại nhiều thần thoại phong phú.
Vạn Lý Trường Thành là công trình của nước nào?
Vạn Lý Trường Thành là công trình nổi tiếng của Trung Quốc, dài khoảng 21.000 km, được xây từ thời Tần Thủy Hoàng để bảo vệ lãnh thổ. Đây là Di sản Thế giới do UNESCO công nhận. Trung Quốc có diện tích khoảng 9,6 triệu km², giáp 14 nước — nhiều nhất thế giới.
Nước nào có nhiều đảo nhất thế giới?
Indonesia (In-đô-nê-xi-a) là nước có nhiều đảo nhất thế giới với hơn 17.000 đảo, được gọi là "xứ sở vạn đảo". Indonesia thuộc khu vực Đông Nam Á hải đảo. Ngoài ra, Singapore (Xin-ga-po) cũng ở Đông Nam Á, nổi tiếng với biểu tượng Merlion — linh vật đầu sư tử mình cá.
Châu Mỹ có gì đặc biệt so với các châu lục khác?
Châu Mỹ có 3 điểm khác biệt: (1) Nằm hoàn toàn ở bán cầu Tây. (2) Trải dài từ gần cực Bắc đến gần cực Nam, nên có đủ các đới khí hậu. (3) Gồm 2 lục địa Bắc Mỹ và Nam Mỹ nối nhau qua eo đất Trung Mỹ. Canada là nước có diện tích lớn thứ 2 thế giới (9,98 triệu km²). Hoa Kỳ nổi tiếng với Tượng Nữ thần Tự do.
Có mấy chủng tộc chính trên thế giới?
Trên thế giới có 3 chủng tộc chính, đặc điểm dễ phân biệt nhất là màu da: (1) Môn-gô-lô-ít (da vàng) — ở châu Á. (2) Ơ-rô-pê-ô-ít (da trắng) — ở châu Âu, châu Mỹ, châu Đại Dương. (3) Nê-grô-ít (da đen) — ở châu Phi. Tất cả đều là một loài người, hoàn toàn bình đẳng!
Lào và Campuchia giáp với những nước nào?
Lào không giáp biển, có biên giới với 5 nước: Trung Quốc, Mi-an-ma, Thái Lan, Campuchia, Việt Nam. Lưu ý: Thái Lan không giáp Trung Quốc. Campuchia giáp 3 nước: Việt Nam, Lào, Thái Lan. Phần lớn dân cư Campuchia là dân tộc Khơ-me (khoảng 90%).
Vì sao Đông Nam Á sản xuất được nhiều lúa gạo?
Đông Nam Á sản xuất được nhiều lúa gạo chủ yếu vì có đất phù sa màu mỡ (từ các đồng bằng ven sông) và khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, mưa nhiều (nhiệt độ 25–28°C, mưa 1.500–2.500 mm/năm). Đây là điều kiện tự nhiên rất thích hợp cho cây lúa sinh trưởng và cho năng suất cao.
Vì sao châu Phi nóng và khô bậc nhất thế giới?
Vì châu Phi nằm chủ yếu trong vòng đai nhiệt đới (nhận nhiều ánh nắng quanh năm), diện tích rất rộng lớn, và bờ biển ít bị cắt xẻ nên biển không ăn sâu vào đất liền — hơi ẩm từ biển khó lan vào nội địa. Vì vậy nhiều vùng rất khô hạn, đặc biệt là sa mạc Xa-ha-ra (Sahara) ở Bắc Phi.
Eo biển Ma-lắc-ca (Malacca) ở đâu? Tại sao quan trọng?
Eo biển Ma-lắc-ca (Malacca) nằm giữa Malaysia và Indonesia (đảo Sumatra), thuộc khu vực Đông Nam Á. Eo biển này nối Ấn Độ Dương với Thái Bình Dương (qua Biển Đông), là tuyến hàng hải nhộn nhịp nhất khu vực. Mỗi năm có hàng chục nghìn tàu vận chuyển dầu mỏ và hàng hóa đi qua đây.
Kênh đào Xu-ê (Suez) và kênh đào Pa-na-ma (Panama) giúp gì cho giao thông biển?
Kênh đào Xu-ê (Suez) ở Ai Cập (1869, ~193 km) nối Địa Trung Hải với Biển Đỏ, giúp tàu từ châu Âu sang châu Á rút ngắn hàng nghìn km, không phải đi vòng qua mũi nam châu Phi. Kênh đào Pa-na-ma (Panama) ở Trung Mỹ (1914, ~82 km) nối Đại Tây Dương với Thái Bình Dương, giúp tàu không phải đi vòng qua mũi nam Nam Mỹ. Ngoài ra còn có kênh đào Ki-en (Kiel) (Đức) nối Biển Bắc – Biển Baltic, và kênh đào Cô-rinh (Corinth) (Hy Lạp).
Nước nào có lãnh thổ nằm trên cả châu Âu và châu Á?
Liên bang Nga là quốc gia có lãnh thổ trải dài trên cả châu Âu và châu Á. Ranh giới tự nhiên giữa 2 phần là dãy núi U-ran. Nga có diện tích lớn nhất thế giới (~17,1 triệu km²), thủ đô là Mát-xcơ-va. Phần châu Âu tập trung nhiều dân cư, phần châu Á (Siberia) rộng lớn và giàu tài nguyên.
Biệt danh của một số nước Đông Nam Á?
Một số biệt danh nổi tiếng: Indonesia = "xứ sở vạn đảo" (hơn 17.000 đảo). Campuchia = "xứ sở chùa tháp" (có đền Angkor Wat nổi tiếng). Lào = "đất nước triệu voi" (tên cổ Lan Xang). Thái Lan thường được gọi là "xứ sở chùa Vàng". Thủ đô: Lào — Viêng Chăn, Campuchia — Phnôm Pênh.
Hồ nước ngọt lớn nhất thế giới theo diện tích là gì?
Hồ Xu-pê-ri-o (Superior) là hồ nước ngọt lớn nhất thế giới theo diện tích (khoảng 82.100 km²), nằm trên biên giới Hoa Kỳ và Canada, thuộc hệ thống Ngũ Đại Hồ (Great Lakes) ở Bắc Mỹ. Lưu ý: hồ Xu-pê-ri-o (Superior) lớn nhất về diện tích, còn hồ Bai-can (Baikal) (Nga) sâu nhất (1.642 m) và chứa nhiều nước nhất.
Việt Nam giáp biên giới với những nước nào?
Việt Nam có đường biên giới đất liền với 3 nước: Trung Quốc (phía Bắc), Lào (phía Tây), Campuchia (phía Tây Nam). Ngoài ra, Việt Nam có bờ biển dài khoảng 3.260 km giáp Biển Đông.
Eo biển Hoóc-mu (Hormuz) và eo biển Gi-bran-ta (Gibraltar) nối những vùng biển nào?
Eo biển Hoóc-mu (Hormuz) (giữa Iran và Oman) nối Vịnh Ba Tư với Ấn Độ Dương (qua Biển Ả Rập) — quan trọng vì là tuyến vận chuyển dầu mỏ chính từ Trung Đông. Eo biển Gi-bran-ta (Gibraltar) (giữa Tây Ban Nha và Ma-rốc) nối Địa Trung Hải với Đại Tây Dương. Eo biển Bê-rinh (Bering) (giữa Nga và Hoa Kỳ) nối Bắc Băng Dương với Thái Bình Dương.
Văn minh Ai Cập cổ đại có gì nổi bật?
Văn minh Ai Cập cổ đại ra đời bên sông Nin (Nile) khoảng 3.000 năm TCN. Những thành tựu nổi bật: Kim tự tháp Ghi-da (Giza) — kỳ quan duy nhất còn tồn tại trong 7 kỳ quan cổ đại; Tượng Nhân Sư (Sphinx); chữ tượng hình (hieroglyph) viết trên giấy pa-pi-rút; phát minh đồng hồ mặt trời, lịch 365 ngày và kỹ thuật ướp xác (mummy). Kim tự tháp Kê-ốp (Khufu) cao 146 m, là công trình cao nhất thế giới suốt hơn 3.800 năm.
Văn minh Hy Lạp cổ đại có những đóng góp gì cho thế giới?
Văn minh Hy Lạp cổ đại (khoảng 800 – 146 TCN) được coi là cái nôi của văn minh phương Tây. Đóng góp quan trọng: khai sinh Thế vận hội Olympic (776 TCN); thành bang A-ten (Athens) là nơi ra đời nền dân chủ đầu tiên; các nhà triết học Xô-crát, Pla-tôn, A-ri-xtốt; toán học với Pi-ta-go và Ơ-clít; thần thoại Hy Lạp với thần Dớt (Zeus), nữ thần A-tê-na (Athena); và kiến trúc đền Pác-tê-nông (Parthenon) trên đồi Acropolis.
Thuật ngữ Địa lí — Tiếng Việt & Tiếng Anh
Bảng tra cứu thuật ngữ song ngữ giúp em đọc tài liệu tiếng Anh, làm bài tập quốc tế và mở rộng vốn từ địa lí.
| Thuật ngữ (Việt) | English Term | Giải thích song ngữ |
|---|---|---|
| Châu lục | Continent | 🇻🇳 Vùng đất liền rộng lớn trên bề mặt Trái Đất. Có 6 châu lục. EN A very large landmass on Earth's surface. There are 6 continents. |
| Đại dương | Ocean | 🇻🇳 Vùng biển mặn rộng lớn bao quanh các châu lục. Có 4 đại dương. EN A vast body of salt water surrounding the continents. There are 4 oceans. |
| Biển | Sea | 🇻🇳 Vùng nước mặn nhỏ hơn đại dương, thường nằm gần đất liền. EN A body of salt water smaller than an ocean, usually near land. |
| Đất liền | Land / Mainland | 🇻🇳 Phần đất khô nổi trên mặt nước, chiếm khoảng 29% bề mặt Trái Đất. EN The solid dry ground above water level, covering about 29% of Earth's surface. |
| Đảo | Island | 🇻🇳 Vùng đất nhỏ bao quanh hoàn toàn bởi nước. EN A small area of land completely surrounded by water. |
| Bán đảo | Peninsula | 🇻🇳 Vùng đất 3 phía giáp biển, 1 phía gắn liền với đất liền. EN A piece of land surrounded by water on three sides, connected to the mainland on one side. |
| Bản đồ | Map | 🇻🇳 Hình vẽ mô tả bề mặt Trái Đất trên một mặt phẳng. EN A flat drawing that shows Earth's surface or part of it. |
| Xích đạo | Equator | 🇻🇳 Đường tưởng tượng ở vĩ độ 0°, chia Trái Đất thành bán cầu Bắc và Nam. EN An imaginary line at 0° latitude dividing Earth into the Northern and Southern Hemispheres. |
| Bán cầu Bắc / Nam | Northern / Southern Hemisphere | 🇻🇳 Nửa Trái Đất phía trên (Bắc) hoặc phía dưới (Nam) xích đạo. EN The half of Earth above (North) or below (South) the equator. |
| Bắc Cực / Nam Cực | North Pole / South Pole (Antarctica) | 🇻🇳 Điểm cực bắc (Bắc Cực — Arctic) và châu lục ở cực nam (Nam Cực — Antarctica) của Trái Đất. EN The northernmost point (Arctic) and the southernmost continent (Antarctica) of Earth. |
| Vĩ độ | Latitude | 🇻🇳 Khoảng cách tính từ xích đạo về phía Bắc hoặc Nam. Quyết định khí hậu nóng/lạnh. EN Distance north or south of the equator. Determines how hot or cold a place is. |
| Kinh độ | Longitude | 🇻🇳 Khoảng cách tính từ kinh tuyến gốc về phía Đông hoặc Tây. EN Distance east or west of the prime meridian (0°). |
| Khí hậu | Climate | 🇻🇳 Thời tiết trung bình của một vùng trong thời gian dài (nhiều năm). EN The average weather conditions of a place over a long period of time. |
| Thời tiết | Weather | 🇻🇳 Trạng thái bầu khí quyển tại một nơi vào một thời điểm (nắng, mưa, gió…). EN The state of the atmosphere at a particular time and place (sunny, rainy, windy…). |
| Nhiệt đới | Tropical zone | 🇻🇳 Vùng quanh xích đạo, nóng ẩm quanh năm, mưa nhiều. Việt Nam thuộc đới này. EN The hot, humid zone around the equator with heavy rainfall. Vietnam is in this zone. |
| Ôn đới | Temperate zone | 🇻🇳 Vùng giữa nhiệt đới và hàn đới, có 4 mùa rõ rệt: Xuân, Hạ, Thu, Đông. EN The zone between the tropics and polar areas, with four distinct seasons: Spring, Summer, Autumn, Winter. |
| Hàn đới | Polar / Frigid zone | 🇻🇳 Vùng gần hai cực, quanh năm lạnh giá, phủ băng tuyết. EN The very cold zone near the poles, covered with ice and snow all year. |
| Mùa | Season | 🇻🇳 Một trong bốn giai đoạn khí hậu trong năm: Xuân (Spring), Hạ (Summer), Thu (Autumn/Fall), Đông (Winter). EN One of four periods of the year with different weather: Spring, Summer, Autumn/Fall, Winter. |
| Rừng mưa nhiệt đới | Tropical Rainforest | 🇻🇳 Rừng dày đặc xanh tốt quanh năm ở vùng nhiệt đới, có lượng mưa rất lớn. EN A dense, green forest near the equator with very heavy rainfall all year. |
| Sa mạc | Desert | 🇻🇳 Vùng rất ít mưa, nóng bỏng ban ngày, lạnh ban đêm. Sa mạc Xa-ha-ra lớn nhất thế giới. EN A very dry area with little rainfall, very hot in the day and cold at night. The Sahara is the largest hot desert. |
| Thảo nguyên / Đồng cỏ | Savanna / Grassland | 🇻🇳 Vùng đất bằng phẳng nhiều cỏ, ít cây to, thường ở châu Phi và Bắc Mỹ. EN Flat land mainly covered with grass and few trees, common in Africa and North America. |
| Dãy núi | Mountain range | 🇻🇳 Một loạt nhiều núi liền tiếp nhau. Ví dụ: dãy An-pơ (Alps), dãy An-đét (Andes). EN A series of mountains connected in a line. E.g. the Alps, the Andes. |
| Đồng bằng | Plain / Delta | 🇻🇳 Vùng đất thấp bằng phẳng, thường rất màu mỡ và đông dân. EN A large flat lowland area, usually very fertile and densely populated. |
| Cao nguyên | Plateau | 🇻🇳 Vùng đất cao, bằng phẳng, bốn phía dốc xuống. EN A high, flat area of land with steep sides. |
| Eo biển | Strait | 🇻🇳 Đường nước hẹp do thiên nhiên tạo ra, nối hai vùng biển. Ví dụ: eo Ma-lắc-ca (Malacca). EN A narrow natural waterway connecting two seas. E.g. the Strait of Malacca. |
| Kênh đào | Canal | 🇻🇳 Đường nước nhân tạo do con người đào. Ví dụ: kênh đào Xu-ê (Suez), Pa-na-ma (Panama). EN An artificial waterway dug by humans. E.g. the Suez Canal, the Panama Canal. |
| Vịnh | Gulf / Bay | 🇻🇳 Phần biển lõm vào đất liền, thường rộng hơn vịnh nhỏ (bay). EN A part of the sea or ocean enclosed by land on most sides. A gulf is usually larger than a bay. |
| Rãnh (đại dương) | Trench | 🇻🇳 Hố sâu nhất dưới đáy đại dương. Rãnh Ma-ri-a-na (Mariana Trench) sâu ~11.000 m. EN A deep narrow depression in the ocean floor. The Mariana Trench is the deepest at ~11,000 m. |
| Dân số | Population | 🇻🇳 Tổng số người đang sống trong một vùng. Thế giới có hơn 8 tỉ người. EN The total number of people living in an area. The world has over 8 billion people. |
| Chủng tộc | Race | 🇻🇳 Nhóm người có đặc điểm ngoại hình chung (da, tóc…). Có 3 chủng tộc chính. EN A group of people sharing common physical features. There are 3 main races. |
| Ngôn ngữ | Language | 🇻🇳 Hệ thống giao tiếp của con người. Thế giới có hàng nghìn ngôn ngữ. EN A system of communication used by humans. There are thousands of languages in the world. |
| Nông nghiệp | Agriculture | 🇻🇳 Hoạt động trồng trọt cây lương thực và chăn nuôi gia súc, gia cầm. EN The practice of growing crops and raising livestock for food. |
| Công nghiệp | Industry | 🇻🇳 Hoạt động sản xuất hàng hóa bằng máy móc (ô tô, điện tử, dệt may…). EN The activity of producing goods using machinery (cars, electronics, textiles…). |
| Dịch vụ | Service | 🇻🇳 Các ngành phục vụ con người: du lịch, ngân hàng, giáo dục, y tế, vận tải… EN Activities that serve people's needs: tourism, banking, education, healthcare, transport… |
| Thương mại quốc tế | International trade | 🇻🇳 Việc các nước trao đổi, mua bán hàng hóa với nhau. EN The buying and selling of goods and services between countries. |
| Biến đổi khí hậu | Climate change | 🇻🇳 Sự thay đổi dài hạn của nhiệt độ và thời tiết toàn cầu do hoạt động con người. EN Long-term shifts in global temperatures and weather patterns caused by human activities. |
| Ô nhiễm | Pollution | 🇻🇳 Chất độc hại làm bẩn môi trường: đất, nước, không khí. EN Harmful substances that contaminate the environment: soil, water, or air. |
| Môi trường | Environment | 🇻🇳 Tất cả những gì xung quanh chúng ta: không khí, nước, đất, sinh vật. EN Everything around us: air, water, land, and all living things. |
| Phá rừng / Mất rừng | Deforestation | 🇻🇳 Việc chặt phá rừng làm giảm diện tích rừng trên Trái Đất. EN The cutting down of forests, reducing the total area of forest on Earth. |
| Văn minh | Civilization | 🇻🇳 Một xã hội phát triển cao với chữ viết, nghệ thuật, luật pháp và công nghệ riêng. EN An advanced society with its own writing, art, laws, and technology. |
| Kim tự tháp | Pyramid | 🇻🇳 Công trình hình chóp khổng lồ ở Ai Cập cổ đại, dùng làm lăng mộ pha-ra-ông. EN A massive triangular structure in ancient Egypt, built as a tomb for the pharaoh. |
| Pha-ra-ông | Pharaoh | 🇻🇳 Vua của Ai Cập cổ đại, được coi là thần thánh. EN The king of ancient Egypt, considered divine (a god). |
| Chữ tượng hình | Hieroglyph | 🇻🇳 Hệ thống chữ viết bằng hình vẽ của người Ai Cập cổ đại. EN The picture-based writing system used by the ancient Egyptians. |
| Ướp xác | Mummy | 🇻🇳 Xác người được bảo quản đặc biệt bởi người Ai Cập cổ đại để linh hồn tái sinh. EN A preserved human body prepared by ancient Egyptians for the afterlife. |
| Thế vận hội Olympic | Olympic Games | 🇻🇳 Cuộc thi thể thao quốc tế lớn nhất thế giới, bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại (776 TCN). EN The world's largest international sports competition, originating in ancient Greece (776 BC). |
| Dân chủ | Democracy | 🇻🇳 Hình thức cai trị do nhân dân bầu chọn. Khởi nguồn từ thành bang A-ten (Athens), Hy Lạp. EN A system of government chosen by the people. It originated in Athens, ancient Greece. |
| Triết học | Philosophy | 🇻🇳 Môn học nghiên cứu các câu hỏi lớn về cuộc sống, con người và thế giới. EN The study of big questions about life, people, and the world. |
📇 Flashcard ôn nhanh — Thuật ngữ địa lí (VN → EN)
Nhóm 1 — Địa lí cơ bản
BasicChâu lục → Continent
Đại dương → Ocean
Biển → Sea
Đất liền → Land / Mainland
Đảo → Island
Bán đảo → Peninsula
Bản đồ → Map
Nhóm 2 — Vị trí địa lý
LocationXích đạo → Equator
Bán cầu Bắc → Northern Hemisphere
Bán cầu Nam → Southern Hemisphere
Bắc Cực → North Pole / Arctic
Nam Cực → South Pole / Antarctica
Vĩ độ → Latitude
Kinh độ → Longitude
Nhóm 3 — Khí hậu
ClimateKhí hậu → Climate
Thời tiết → Weather
Nhiệt đới → Tropical zone
Ôn đới → Temperate zone
Hàn đới → Polar / Frigid zone
Mùa → Season
Xuân / Hạ / Thu / Đông → Spring / Summer / Autumn / Winter
Nhóm 4 — Thiên nhiên
NatureRừng mưa nhiệt đới → Tropical Rainforest
Sa mạc → Desert
Thảo nguyên → Savanna / Grassland
Dãy núi → Mountain range
Đồng bằng → Plain / Delta
Cao nguyên → Plateau
Môi trường → Environment
Nhóm 5 — Biển & Môi trường
Sea & EnvEo biển → Strait
Kênh đào → Canal
Vịnh → Gulf / Bay
Rãnh → Trench
Biến đổi khí hậu → Climate change
Ô nhiễm → Pollution
Phá rừng → Deforestation
Nhóm 6 — Dân cư & Kinh tế
PeopleDân số → Population
Chủng tộc → Race
Ngôn ngữ → Language
Nông nghiệp → Agriculture
Công nghiệp → Industry
Dịch vụ → Service
Thương mại quốc tế → International trade
Nhóm 7 — Văn minh cổ đại
AncientVăn minh → Civilization
Kim tự tháp → Pyramid
Pha-ra-ông → Pharaoh
Chữ tượng hình → Hieroglyph
Ướp xác → Mummy
Thế vận hội Olympic → Olympic Games
Dân chủ → Democracy
Triết học → Philosophy
📌 Mẹo học thuật ngữ địa lí tiếng Anh
Học theo nhóm để dễ nhớ hơn: Continent – Ocean – Sea – Island – Peninsula (Châu lục – Đại dương – Biển – Đảo – Bán đảo) · Equator – Latitude – Longitude – Hemisphere (Xích đạo – Vĩ độ – Kinh độ – Bán cầu) · Climate – Weather – Tropical – Temperate – Polar (Khí hậu – Thời tiết – Nhiệt đới – Ôn đới – Hàn đới) · Strait – Canal – Gulf – Trench (Eo biển – Kênh đào – Vịnh – Rãnh) · Agriculture – Industry – Service (Nông nghiệp – Công nghiệp – Dịch vụ) · Pyramid – Pharaoh – Hieroglyph – Mummy – Democracy – Olympic (Văn minh cổ đại).
Tài liệu tham khảo
Video bổ trợ giúp các em ôn tập, mở rộng kiến thức về địa lý thế giới.
Video tham khảo
1 video
TDNTest






















