⭐ Lịch sử Việt Nam
Kháng chiến chống Mỹ và những năm đầu sau thống nhất
Bài này giúp em nhớ các mốc chính từ năm 1954 đến sau ngày 30/4/1975 — ngày giải phóng miền Nam (Liberation of the South), thống nhất đất nước (reunification) — và những năm đầu xây dựng đất nước.
6 Giai đoạn cần nhớ
1954 – sau 1975Kháng chiến chống Mỹ và những năm đầu sau thống nhất
Bài này giúp em nhớ các mốc chính từ năm 1954 đến sau ngày đất nước thống nhất.
1Sau Hiệp định Giơ-ne-vơ (Geneva Accords), miền Bắc xây dựng và miền Nam đấu tranh (1954 – 1960)
⚔️ Chia cắt đất nước
Hiệp định Giơ-ne-vơ và đất nước tạm thời bị chia cắt
1954 – 1956Sau chiến thắng Điện Biên Phủ (7/5/1954), Pháp buộc phải kí Hiệp định Giơ-ne-vơ (Geneva Accords) tại Thụy Sĩ ngày 21/7/1954. Hiệp định quy định: lấy vĩ tuyến 17 (sông Bến Hải – cầu Hiền Lương, tỉnh Quảng Trị) làm ranh giới tạm thời, không phải biên giới chính thức; hai năm sau (1956) sẽ tổ chức tổng tuyển cử (general election) để thống nhất đất nước.
Tuy nhiên, Mỹ không kí mà lại đưa Ngô Đình Diệm lên nắm quyền ở miền Nam, rồi phá hoại cuộc tổng tuyển cử để chia cắt đất nước lâu dài — vì sợ nếu bầu cử, nhân dân sẽ chọn Hồ Chí Minh.
💡 Ghi nhớ
21/7/1954 — Hiệp định Giơ-ne-vơ: chia đôi tạm thời ở vĩ tuyến 17. Mỹ phá cuộc tổng tuyển cử 1956 → đất nước bị chia cắt → bắt đầu kháng chiến chống Mỹ.
🔍
Mỹ – Diệm đàn áp cách mạng miền Nam
1955 – 1959Được Mỹ chống lưng, chính quyền Ngô Đình Diệm ra tay đàn áp dã man những người từng tham gia kháng chiến chống Pháp và những ai dám lên tiếng đòi thống nhất đất nước. Chúng ban hành Luật 10/59 (Law 10/59 — mobile courts allowed executing anyone suspected of opposing the regime) — cho phép lập toà án lưu động đi khắp miền Nam, xử tử bất cứ ai bị nghi là "cộng sản" mà không cần xét xử đúng nghĩa.
Hàng nghìn người bị bắt, tra tấn, tù đày hoặc bị giết. Nhiều làng quê miền Nam chìm trong nỗi sợ hãi và tang thương. Chính sự tàn bạo đó càng làm bùng lên ngọn lửa căm phẫn, thôi thúc nhân dân miền Nam đứng lên đấu tranh.
💡 Ghi nhớ
Luật 10/59: Mỹ – Diệm đàn áp tàn bạo → nhân dân miền Nam càng căm phẫn → quyết tâm đứng lên đấu tranh.
🔍
Nghị quyết 15 và Đường Trường Sơn
1959Năm 1959, Trung ương Đảng ra Nghị quyết 15 (Resolution 15 — authorized armed resistance): cho phép đồng bào miền Nam cầm súng chiến đấu chống lại sự đàn áp của Mỹ – Diệm, không chỉ đấu tranh bằng lời nói nữa.
Cũng ngày 19/5/1959 — ngày sinh Bác Hồ — tuyến Đường Trường Sơn (còn gọi là Đường Hồ Chí Minh) được mở xuyên qua rừng núi để chuyển vũ khí, lương thực và bộ đội từ miền Bắc vào miền Nam. Đây là huyết mạch của cuộc kháng chiến.
💡 Ghi nhớ
Nghị quyết 15: được cầm súng. Đường Trường Sơn = Đường Hồ Chí Minh, mở ngày 19/5/1959 — huyết mạch chi viện miền Nam.
🔍
Miền Bắc xây dựng — Nhà máy Cơ khí Hà Nội
1955 – 1958Trong khi miền Nam đang chịu đựng sự đàn áp của Mỹ – Diệm, miền Bắc tập trung xây dựng kinh tế (economic development) để làm hậu phương vững chắc cho cách mạng.
Nhà máy Cơ khí Hà Nội (Hanoi Mechanical Engineering Factory) là nhà máy cơ khí hiện đại đầu tiên của miền Bắc — xây dựng trong 1.000 ngày đêm (1955–1958) với sự giúp đỡ của Liên Xô. Nhà máy sản xuất máy công cụ và thiết bị phục vụ sản xuất và quốc phòng. Đây là biểu tượng của tinh thần tự lực, tự cường trong xây dựng đất nước.
Việc xây dựng các nhà máy, mở rộng nông nghiệp và phát triển giáo dục ở miền Bắc giai đoạn này là nền tảng để sau này chi viện sức người, sức của cho miền Nam đánh thắng Mỹ.
💡 Ghi nhớ
Nhà máy Cơ khí Hà Nội (1955–1958) — nhà máy cơ khí hiện đại đầu tiên, xây trong 1.000 ngày, có Liên Xô giúp đỡ. Biểu tượng cho công cuộc xây dựng miền Bắc.
🔍
2Phong trào Đồng Khởi (Uprising Movement) và Mặt trận Giải phóng miền Nam (NLF) (1960 – 1965)
🔥 Đồng Khởi
Phong trào Đồng Khởi ở Bến Tre
1/1960Mỹ – Diệm lập các ấp chiến lược (strategic hamlets — fortified villages to control civilians) — dồn dân vào khu vực có rào kẽm gai để kiểm soát, cắt đứt liên lạc giữa dân và cách mạng. Cuộc sống người dân ngày càng cực khổ, uất ức chất chứa.
Đầu năm 1960, nhân dân huyện Mỏ Cày, tỉnh Bến Tre do bà Nguyễn Thị Định lãnh đạo đã đồng loạt nổi dậy, phá tan hàng loạt ấp chiến lược. Phong trào gọi là Đồng Khởi (Concerted Uprising) — nghĩa là cùng nhau đứng dậy.
Phong trào nhanh chóng lan ra nhiều tỉnh miền Nam, thể hiện tinh thần không chịu khuất phục của đồng bào. Đây là bước chuyển từ đấu tranh chính trị sang kết hợp vũ trang.
💡 Ghi nhớ
Đồng Khởi (1960) — khởi đầu ở Bến Tre, do bà Nguyễn Thị Định lãnh đạo, phá tan ấp chiến lược của Mỹ – Diệm.
🔍
Thành lập Mặt trận Giải phóng miền Nam
20/12/1960Sau phong trào Đồng Khởi, cần có một tổ chức thống nhất để tập hợp tất cả người dân yêu nước ở miền Nam — không phân biệt già trẻ, tôn giáo, nghề nghiệp — cùng đứng lên đấu tranh.
Ngày 20/12/1960, Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam (National Liberation Front — NLF) ra đời, do luật sư Nguyễn Hữu Thọ làm Chủ tịch. Mặt trận có quân giải phóng riêng, có lá cờ riêng (xanh – đỏ, ngôi sao vàng) và được nhiều nước trên thế giới ủng hộ.
Đây là lực lượng đại diện cho nhân dân miền Nam trong suốt cuộc kháng chiến chống Mỹ.
💡 Ghi nhớ
20/12/1960 — Mặt trận Giải phóng miền Nam ra đời, Chủ tịch: Nguyễn Hữu Thọ, đại diện cho nhân dân miền Nam đấu tranh.
🔍
Trận Ấp Bắc — chiến thắng đầu tiên
2/1/1963Lúc này Mỹ tự tin rằng với xe bọc thép và máy bay trực thăng hiện đại, quân địch sẽ dễ dàng nghiền nát quân giải phóng.
Ngày 2/1/1963, tại Ấp Bắc (Tiền Giang), khoảng 350 quân giải phóng đánh bại đội quân địch đông gấp nhiều lần — dù địch có xe bọc thép và máy bay trực thăng yểm trợ. Quân ta bắn rơi 5 máy bay, diệt hàng trăm tên địch.
Đây là chiến thắng lớn đầu tiên, chứng minh quân ta hoàn toàn có thể dùng mưu trí để đánh thắng vũ khí hiện đại của địch.
💡 Ghi nhớ
Ấp Bắc (2/1/1963) — 350 quân ta thắng quân địch đông hơn có máy bay, xe tăng. Bắn rơi 5 máy bay.
🔍
3Mỹ đưa quân vào miền Nam và cuộc Tổng tiến công Tết Mậu Thân (Tet Offensive) (1965 – 1968)
✈️ Mỹ đổ quân
Mỹ đổ quân vào miền Nam
1965Thấy quân ngụy liên tiếp thua, Mỹ quyết định tự tay ra trận. Năm 1964, Mỹ bịa ra sự kiện Vịnh Bắc Bộ (Gulf of Tonkin Incident — fabricated to justify escalation) — nói là tàu Mỹ bị tấn công — làm cớ để ném bom miền Bắc và leo thang chiến tranh.
Năm 1965, lính Mỹ đổ bộ trực tiếp vào miền Nam. Đỉnh điểm có hơn 500.000 quân Mỹ cùng vũ khí tối tân: bom napalm, chất độc da cam, máy bay B-52 rải thảm. Đây là giai đoạn ác liệt nhất của cuộc chiến.
Quân và dân ta vẫn kiên cường chiến đấu, không để Mỹ tiêu diệt được lực lượng cách mạng.
💡 Ghi nhớ
Mỹ dùng sự kiện Vịnh Bắc Bộ (1964) làm cớ leo thang → đưa hơn 500.000 quân vào miền Nam (1965) → giai đoạn ác liệt nhất.
🔍
Miền Bắc vừa sản xuất vừa chiến đấu
1965 – 1968Trong khi miền Nam đánh giặc, miền Bắc trở thành hậu phương lớn (rear base / home front) — vừa lo sản xuất lương thực, vừa phải chống máy bay Mỹ ném bom bắn phá ngày đêm.
Thanh niên miền Bắc hăng hái tham gia phong trào "Ba sẵn sàng" ("Three Readinesses" youth movement) (sẵn sàng chiến đấu, sẵn sàng gia nhập bộ đội, sẵn sàng đi bất cứ đâu). Phụ nữ tham gia "Ba đảm đang" ("Three Responsibilities" women's movement) (đảm việc nhà, đảm việc sản xuất, đảm việc chiến đấu) để các anh trai yên tâm ra trận.
Ngày đêm, người và hàng hóa từ miền Bắc theo Đường Trường Sơn vào chi viện cho miền Nam — dù bom Mỹ trút xuống liên tục.
💡 Ghi nhớ
Miền Bắc: Ba sẵn sàng (thanh niên) + Ba đảm đang (phụ nữ) → chi viện miền Nam qua Đường Trường Sơn.
🔍
Tổng tiến công Tết Mậu Thân
31/1/1968Mỹ tưởng các thành phố lớn ở miền Nam là nơi an toàn, không ai dám tấn công. Nhưng đúng vào đêm giao thừa Tết Mậu Thân (31/1/1968) — khi mọi người đang đón Tết — quân giải phóng bất ngờ đồng loạt tấn công hơn 40 tỉnh thành, kể cả Sài Gòn và ngay tòa Đại sứ Mỹ.
Người Mỹ bàng hoàng vì mới biết: dù đã đổ hàng trăm nghìn quân, họ vẫn không thể thắng. Ở trong nước, người dân Mỹ xuống đường la hét đòi chính phủ rút quân về nhà.
Từ đó, Mỹ phải ngồi vào bàn đàm phán. Tết Mậu Thân là bước ngoặt — từ đây Mỹ không còn nghĩ đến chuyện thắng nữa, chỉ tìm cách rút lui.
💡 Ghi nhớ
Tết Mậu Thân (31/1/1968) — tấn công bất ngờ hơn 40 tỉnh thành → người Mỹ bàng hoàng → phong trào phản chiến → Mỹ tìm đường rút quân.
🔍
4Việt Nam hóa chiến tranh (Vietnamization), Điện Biên Phủ trên không (Dien Bien Phu in the Air) và Hiệp định Pa-ri (Paris Peace Accords) (1969 – 1973)
✈️ Đàm phán
Bác Hồ qua đời
2/9/1969Ngày 2/9/1969 — đúng ngày Quốc khánh — Bác Hồ Chí Minh qua đời ở tuổi 79. Cả nước khóc thương. Bác ra đi khi cuộc chiến vẫn đang ác liệt, chưa kịp thấy ngày đất nước thống nhất.
Trước lúc mất, Bác để lại Di chúc với lời dặn: "Dù khó khăn gian khổ đến mấy, nhân dân ta nhất định sẽ hoàn toàn thắng lợi." Lời Bác như ngọn lửa thắp sáng ý chí chiến đấu cho toàn dân.
💡 Ghi nhớ
Bác Hồ mất ngày 2/9/1969, để lại Di chúc: tin tưởng nhân dân nhất định thắng lợi.
🔍
Việt Nam hóa chiến tranh
1969 – 1972Sau Tết Mậu Thân, người dân Mỹ ngày càng phản đối chiến tranh. Mỹ buộc phải nghĩ ra cách mới: rút lính Mỹ về nhưng đổ thêm vũ khí, tiền bạc cho quân đội Sài Gòn để họ tự đánh thay Mỹ. Cách làm này gọi là "Việt Nam hóa chiến tranh" (Vietnamization — withdrawing US troops while training South Vietnamese forces) — tức là biến cuộc chiến thành việc của người Việt, không phải của Mỹ nữa.
Tuy nhiên, không có lính Mỹ trực tiếp chiến đấu, quân đội Sài Gòn ngày càng suy yếu và liên tục thua trận trước quân giải phóng.
💡 Ghi nhớ
Việt Nam hóa chiến tranh: Mỹ rút quân về, đưa vũ khí cho quân Sài Gòn đánh thay — nhưng quân Sài Gòn vẫn thua.
🔍
Điện Biên Phủ trên không
12/1972Đàm phán tại Pa-ri đang bị bế tắc, Mỹ quyết định dùng vũ lực để ép ta nhượng bộ. Từ ngày 18 đến 29/12/1972, Mỹ huy động hàng trăm máy bay B-52 — loại máy bay ném bom lớn nhất thế giới — trút bom xuống Hà Nội và Hải Phòng suốt 12 ngày đêm.
Quân và dân Hà Nội không hề dao động, kiên cường chiến đấu bằng tên lửa và pháo cao xạ. Ta bắn rơi 81 máy bay Mỹ, trong đó có 34 chiếc B-52. Phi công Phạm Tuân lái MiG-21 bắn rơi B-52 ngay trên bầu trời Hà Nội — chiến công đầu tiên trong lịch sử.
Mỹ phải tuyên bố ngừng ném bom và quay lại bàn đàm phán. Chiến thắng này được gọi là "Điện Biên Phủ trên không" — vì ý nghĩa vang dội như trận Điện Biên Phủ năm 1954, nhưng lần này là trên bầu trời.
💡 Ghi nhớ
12 ngày đêm (12/1972): bắn rơi 34 B-52 → Mỹ ngừng ném bom → kí Hiệp định Pa-ri. Phi công Phạm Tuân: MiG-21 hạ B-52 đầu tiên.
🔍
Hiệp định Pa-ri — Mỹ rút quân
27/1/1973Sau thất bại của B-52 trên bầu trời Hà Nội, Mỹ buộc phải quay lại bàn đàm phán. Ngày 27/1/1973, Hiệp định Pa-ri (Paris Peace Accords) được kí tại thủ đô Pa-ri, Pháp. Mỹ cam kết rút toàn bộ quân khỏi Việt Nam trong vòng 60 ngày và ngừng mọi hoạt động quân sự.
Đại diện Việt Nam tại bàn đàm phán là ông Lê Đức Thọ. Ông được trao giải Nô-ben Hòa bình nhưng đã từ chối nhận — vì đất nước chưa thống nhất, chiến tranh vẫn còn, nhận giải là chưa xứng đáng.
Mỹ rút quân, nhưng vẫn tiếp tục viện trợ cho chính quyền Sài Gòn. Tuy nhiên, không còn lính Mỹ, miền Nam đã hoàn toàn nằm trong tầm tay giải phóng.
💡 Ghi nhớ
27/1/1973 — Hiệp định Pa-ri: Mỹ rút quân trong 60 ngày. Lê Đức Thọ đàm phán, từ chối giải Nô-ben vì chiến tranh chưa kết thúc.
🔍
5Đại thắng Mùa Xuân 1975 (Spring Victory 1975) (1975)
🌟 Đại thắng
Giải phóng Tây Nguyên
10 – 24/3/1975Tây Nguyên là vùng đất chiến lược quan trọng — ai kiểm soát Tây Nguyên là kiểm soát cả miền Nam. Đại tướng Văn Tiến Dũng quyết định đánh bất ngờ vào Buôn Ma Thuột — nơi địch ít đề phòng nhất.
Ngày 10/3/1975, quân ta tấn công Buôn Ma Thuột. Đến ngày 11/3, ta làm chủ hoàn toàn thành phố. Mất Buôn Ma Thuột, toàn bộ quân địch ở Tây Nguyên hoảng loạn rút chạy. Quân ta truy kích, đến ngày 24/3, toàn bộ Tây Nguyên được giải phóng.
Chiến thắng Tây Nguyên như cánh cửa bật mở — từ đây quân ta liên tiếp tiến công giải phóng miền Trung rồi thẳng tiến vào Sài Gòn.
💡 Ghi nhớ
10/3: tấn công Buôn Ma Thuột → 11/3: làm chủ thành phố → 24/3: toàn Tây Nguyên giải phóng. Tướng chỉ huy: Văn Tiến Dũng.
🔍
Giải phóng Huế và Đà Nẵng
26 – 29/3/1975Sau thất bại ở Tây Nguyên, quân địch ở miền Trung hoang mang, tháo chạy về phía biển. Quân ta thừa thắng truy kích, tiến nhanh từ Bắc vào Nam.
Ngày 26/3/1975, Huế — cố đô nghìn năm của Việt Nam — được giải phóng. Chỉ 3 ngày sau, ngày 29/3, đến lượt Đà Nẵng — thành phố lớn thứ hai miền Nam, căn cứ quân sự khổng lồ của Mỹ — cũng thất thủ.
Tại Đà Nẵng, hàng vạn quân địch tranh nhau chạy ra biển tìm tàu thoát thân, nhiều người không kịp phải đầu hàng. Chỉ trong chưa đầy 2 tuần kể từ ngày 10/3, toàn bộ miền Trung về tay ta — một tốc độ mà chính địch cũng không ngờ tới.
💡 Ghi nhớ
Huế (26/3) → Đà Nẵng (29/3): chưa đầy 2 tuần sau 10/3, toàn miền Trung giải phóng. Đường vào Sài Gòn đã rộng mở.
🔍
Phi đội Quyết thắng — ném bom sân bay Tân Sơn Nhất
28/4/1975Cuối tháng 4/1975, năm cánh quân ta đã bao vây Sài Gòn. Trước khi tổng công kích, ta dùng không quân đánh thẳng vào đầu não địch để làm chúng rối loạn và mất sức chiến đấu.
Ngày 8/4/1975, phi công Nguyễn Thành Trung (quê Bến Tre) — vốn là phi công địch nhưng bí mật đi theo cách mạng — lái chính chiếc F-5E của địch, ném bom thẳng vào Dinh Độc Lập. Đây là cú đánh bất ngờ ngay giữa lòng Sài Gòn, khiến địch hoảng loạn.
Ngày 28/4/1975, Phi đội Quyết thắng gồm 6 phi công (Nguyễn Thành Trung dẫn đường + 5 phi công lái A-37 thu được của địch) ném bom sân bay Tân Sơn Nhất — sân bay lớn nhất miền Nam. Sân bay tê liệt hoàn toàn, địch mất đường tiếp viện và tháo chạy bằng đường không.
💡 Ghi nhớ
8/4: Nguyễn Thành Trung (F-5E) → ném bom Dinh Độc Lập. 28/4: Phi đội Quyết thắng (6 phi công, 5 chiếc A-37) → ném bom Tân Sơn Nhất → sân bay tê liệt.
🔍
Chiến dịch Hồ Chí Minh — Ngày 30/4/1975
30/4/1975Sau khi giải phóng Tây Nguyên và Đà Nẵng, quân ta thần tốc tiến về Sài Gòn — sào huyệt cuối cùng của địch. Chiến dịch được đặt tên Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh Campaign) để kính tặng Bác — hoàn thành tâm nguyện thống nhất đất nước mà Người chưa kịp thấy.
Ngày 26/4/1975, Chiến dịch Hồ Chí Minh bắt đầu. Năm cánh quân đồng loạt tiến vào Sài Gòn từ năm hướng khác nhau.
Lúc 11 giờ 30 phút ngày 30/4/1975, xe tăng T59 số hiệu 390 do Vũ Đăng Toàn chỉ huy húc đổ cổng Dinh Độc Lập (Independence Palace). Chiến sĩ Bùi Quang Thận (chỉ huy xe tăng 843) chạy lên nóc Dinh cắm lá cờ Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam.
Tổng thống cuối cùng — Dương Văn Minh — tuyên bố đầu hàng (surrendered) tại Đài phát thanh Sài Gòn. Ngay sau đó, nhạc sĩ Trịnh Công Sơn cùng mọi người hát vang bài "Nối vòng tay lớn". Đất nước thống nhất sau 21 năm chia cắt.
Xe tăng 390 hiện được trưng bày tại Bảo tàng Tăng Thiết Giáp ở Hà Nội.
💡 Ghi nhớ
Xe tăng 390 (Vũ Đăng Toàn) húc đổ cổng → Bùi Quang Thận cắm cờ → Dương Văn Minh đầu hàng tại Đài phát thanh.
🔍
6Sau thống nhất (Post-Reunification): xây dựng và bảo vệ Tổ quốc (1975 – 1986)
🏗️ Xây dựng
Quốc hội chung và tên nước mới
1976Sau 30/4/1975, hai miền Nam-Bắc đã ngừng chiến tranh nhưng vẫn chưa chính thức là một nước — mỗi miền còn bộ máy chính quyền riêng. Để hoàn tất thống nhất, cả nước cần bầu một Quốc hội chung đại diện cho toàn dân.
Ngày 25/4/1976, lần đầu tiên sau 21 năm, nhân dân cả nước đi bầu Quốc hội chung. Ngày 2/7/1976, Quốc hội họp và quyết định: đổi tên nước thành Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (Socialist Republic of Vietnam), đổi tên Sài Gòn thành Thành phố Hồ Chí Minh để ghi nhớ công ơn Bác.
💡 Ghi nhớ
25/4/1976: bầu Quốc hội chung → 2/7/1976: tên nước mới (CHXHCN Việt Nam) + Sài Gòn → TP. Hồ Chí Minh.
🔍
Xây dựng đất nước sau chiến tranh
1975 – 1980Sau chiến tranh, cả nước bắt tay vào hàn gắn vết thương chiến tranh và xây dựng lại: khôi phục đường sá, cầu cống, nhà máy bị bom phá hủy; khai hoang đất đai, phát triển nông nghiệp.
Công trình Thủy điện Hòa Bình (Hoa Binh Hydroelectric Dam) (khởi công 1979, hoàn thành 1994) là nhà máy thủy điện lớn nhất Đông Nam Á lúc bấy giờ, cung cấp điện cho cả nước.
💡 Ghi nhớ
Thủy điện Hòa Bình (1979 – 1994) — công trình xây dựng đất nước tiêu biểu sau chiến tranh.
🔍
Bảo vệ biên giới Tây Nam và phía Bắc
1978 – 1979Sau khi thống nhất đất nước, ta tưởng đã có hòa bình hoàn toàn — nhưng hai cuộc chiến mới nổ ra liên tiếp ở cả hai đầu biên giới.
Cuối năm 1978, quân Khơ-me Đỏ (Khmer Rouge) từ Cam-pu-chia tràn sang tàn sát dân ta ở biên giới Tây Nam. Quân đội ta phản công, đẩy lùi và tiến vào Cam-pu-chia, giúp nhân dân nước này thoát khỏi chế độ diệt chủng tàn bạo.
Ngày 17/2/1979, Trung Quốc bất ngờ đưa quân tấn công 6 tỉnh biên giới phía Bắc. Quân và dân ta chiến đấu dũng cảm bảo vệ từng tấc đất. Đến tháng 3/1979, Trung Quốc phải rút quân.
💡 Ghi nhớ
1978: Khơ-me Đỏ → biên giới Tây Nam → ta phản công, giải phóng Cam-pu-chia. 17/2/1979: Trung Quốc → biên giới phía Bắc → ta bảo vệ, địch rút tháng 3.
🔍
Đổi mới đất nước
1986Sau chiến tranh, đất nước rất nghèo — thiếu lương thực, hàng hóa khan hiếm, đời sống khó khăn. Cách làm kinh tế cũ không còn hiệu quả nữa, cần phải thay đổi.
Năm 1986, Đảng quyết định thực hiện Đổi mới (Doi Moi — economic renovation policy): cho phép kinh tế tư nhân hoạt động, mở cửa buôn bán với nước ngoài, khuyến khích người dân tự sản xuất kinh doanh. Kinh tế dần hồi phục, đời sống người dân được cải thiện rõ rệt.
Nhờ Đổi mới, Việt Nam thoát khỏi khủng hoảng, bình thường hóa quan hệ với các nước và hội nhập quốc tế. Đây là nền tảng cho sự phát triển của Việt Nam ngày nay.
💡 Ghi nhớ
1986: Đảng quyết định Đổi mới → kinh tế tư nhân + mở cửa → thoát khủng hoảng → Việt Nam hội nhập và phát triển.
🔍
Mẹo ghi nhớ nhanh — 5 mốc then chốt
1954 → 1960 → 1968 → 1973 → 1975
Giơ-ne-vơ → Đồng Khởi → Tết Mậu Thân → Hiệp định Pa-ri → Đại thắng 30/4
- 1954: Hiệp định Giơ-ne-vơ
- 20/12/1960: Mặt trận Giải phóng miền Nam
- 31/1/1968: Tết Mậu Thân
- 27/1/1973: Hiệp định Pa-ri
- 30/4/1975: Giải phóng miền Nam
Dòng thời gian — các mốc lịch sử quan trọng
Các sự kiện lớn từ Hiệp định Giơ-ne-vơ (1954) đến sau ngày thống nhất đất nước.
Hiệp định Giơ-ne-vơ — Đất nước tạm thời bị chia cắt
Vĩ tuyến 17 (cầu Hiền Lương – sông Bến Hải) chia đất nước thành hai miền. Mỹ đưa Ngô Đình Diệm về nắm quyền ở miền Nam.
Nhà máy Cơ khí Hà Nội được xây dựng
Nhà máy cơ khí hiện đại đầu tiên của miền Bắc, xây dựng trong 1.000 ngày đêm với sự giúp đỡ của Liên Xô. Sản xuất máy công cụ, thiết bị phục vụ sản xuất và quốc phòng.
Nghị quyết 15 và mở Đường Trường Sơn
Đường Trường Sơn (Đường Hồ Chí Minh) được mở, vận chuyển người và hàng từ Bắc vào Nam.
Phong trào Đồng Khởi ở Bến Tre
Nhân dân huyện Mỏ Cày (Bến Tre) nổi dậy, do bà Nguyễn Thị Định lãnh đạo. Phong trào lan rộng khắp miền Nam.
Thành lập Mặt trận Giải phóng miền Nam
Tập hợp nhân dân yêu nước miền Nam, do luật sư Nguyễn Hữu Thọ làm Chủ tịch.
Chiến thắng Ấp Bắc
Quân giải phóng đánh bại quân đối phương ở Ấp Bắc (Tiền Giang) — chiến thắng quân sự quan trọng đầu tiên.
Mỹ đưa quân vào miền Nam
Năm 1964, Mỹ dựng sự kiện Vịnh Bắc Bộ làm cớ ném bom miền Bắc. Từ 1965, hơn 500.000 lính Mỹ có mặt ở miền Nam.
Tổng tiến công Tết Mậu Thân
Quân giải phóng tấn công hầu hết các thành phố miền Nam. Nước Mỹ chấn động, bắt đầu tìm cách rút quân.
Bác Hồ qua đời
Chủ tịch Hồ Chí Minh qua đời khi chưa kịp thấy ngày đất nước thống nhất. Di chúc của Bác nhắc nhở toàn dân tiếp tục chiến đấu.
Điện Biên Phủ trên không
Mỹ dùng B-52 ném bom Hà Nội 12 ngày đêm. Phi công Phạm Tuân lái MiG-21 bắn rơi B-52. Quân dân Hà Nội bắn rơi nhiều máy bay, buộc Mỹ kí Hiệp định Pa-ri.
Hiệp định Pa-ri — Mỹ rút quân
Mỹ phải rút toàn bộ quân khỏi Việt Nam trong 60 ngày. Hiệp định được kí tại Pa-ri (Pháp).
Giải phóng Tây Nguyên — Chiến dịch Tây Nguyên
Tướng Văn Tiến Dũng chỉ huy tấn công Buôn Ma Thuột (10/3), rồi giải phóng toàn bộ Tây Nguyên (24/3). Địch mất căn cứ chiến lược, bắt đầu tháo chạy về miền Nam.
Giải phóng Huế và Đà Nẵng
Huế giải phóng ngày 26/3, Đà Nẵng ngày 29/3. Chưa đầy 2 tuần sau Tây Nguyên, ta giải phóng toàn bộ miền Trung — quân địch tháo chạy ra biển.
Phi đội Quyết thắng ném bom sân bay Tân Sơn Nhất
5 phi công lái máy bay A-37 thu của địch, ném bom sân bay Tân Sơn Nhất — sân bay tê liệt. Nguyễn Thành Trung huấn luyện và dẫn đường.
Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
Năm cánh quân tiến vào Sài Gòn. Xe tăng T59 số hiệu 390 (Vũ Đăng Toàn) húc đổ cổng Dinh Độc Lập. Bùi Quang Thận cắm cờ MTGPMN trên nóc Dinh. Dương Văn Minh đầu hàng tại Đài phát thanh Sài Gòn.
Bầu Quốc hội chung lần đầu tiên
Nhân dân cả nước đi bầu Quốc hội chung. Ngày 2/7/1976, đổi tên nước thành Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.
Bảo vệ biên giới Tây Nam và phía Bắc
Đẩy lùi quân Khơ-me Đỏ ở biên giới Tây Nam (1978). Bảo vệ biên giới phía Bắc trước cuộc tấn công ngày 17/2/1979.
Xây dựng Thủy điện Hòa Bình
Nhà máy thủy điện lớn nhất Đông Nam Á lúc bấy giờ, cung cấp điện cho cả nước.
Đổi mới đất nước
Đảng quyết định Đổi mới toàn diện. Kinh tế phát triển, Việt Nam hội nhập quốc tế và trở thành một trong những nước phát triển nhanh nhất châu Á.
Nhân vật lịch sử tiêu biểu
Những con người đã góp phần làm nên chiến thắng và xây dựng đất nước.

Hồ Chí Minh
1890 – 1969
Chủ tịch nước, lãnh tụ vĩ đại của dân tộc. Bác mất ngày 2/9/1969 khi chưa kịp thấy ngày thống nhất, nhưng di chúc của Bác luôn nhắc nhở toàn dân giải phóng miền Nam.

Võ Nguyên Giáp
1911 – 2013
Đại tướng, nhà quân sự tài ba. Ông chỉ huy nhiều chiến thắng lớn từ Điện Biên Phủ đến kháng chiến chống Mỹ.

Nguyễn Thị Định
1920 – 1992
Nữ tướng nổi tiếng, người lãnh đạo phong trào Đồng Khởi ở Bến Tre năm 1960.

Nguyễn Hữu Thọ
1910 – 1996
Luật sư yêu nước, Chủ tịch Mặt trận Giải phóng miền Nam từ ngày thành lập 20/12/1960.

Lê Đức Thọ
1911 – 1990
Trưởng đoàn đàm phán Việt Nam tại Pa-ri. Ông từ chối giải Nô-ben Hòa bình vì chiến tranh chưa kết thúc.

Nguyễn Văn Trỗi
1940 – 1964
Anh hùng liệt sĩ, người thợ điện trẻ tuổi yêu nước ở Sài Gòn. Biểu tượng lòng yêu nước của thanh niên.

Văn Tiến Dũng
1917 – 2002
Đại tướng, Tư lệnh Chiến dịch Tây Nguyên và Chiến dịch Hồ Chí Minh — người trực tiếp chỉ huy giải phóng Sài Gòn ngày 30/4/1975.

Nguyễn Chí Thanh
1914 – 1967
Đại tướng, chỉ huy tài ba ở chiến trường miền Nam trong giai đoạn ác liệt nhất.
Câu hỏi thường gặp
Những câu hỏi giúp em ôn tập về giai đoạn kháng chiến chống Mỹ.
Đường Hồ Chí Minh có vai trò gì?
Đường Hồ Chí Minh (còn gọi là Đường Trường Sơn) được mở ngày 19/5/1959. Đây là con đường vận chuyển lương thực, vũ khí và bộ đội từ miền Bắc vào miền Nam suốt 16 năm. Không có Đường Hồ Chí Minh, chiến thắng năm 1975 rất khó đạt được.
Đồng Khởi là gì? Tại sao quan trọng?
Đồng Khởi (đầu năm 1960) là phong trào nhân dân huyện Mỏ Cày, tỉnh Bến Tre đồng loạt nổi dậy phá bỏ ấp chiến lược, do bà Nguyễn Thị Định lãnh đạo. Phong trào lan rộng khắp miền Nam và là cơ sở để thành lập Mặt trận Giải phóng miền Nam (20/12/1960).
Tết Mậu Thân 1968 có ý nghĩa gì?
Đêm giao thừa Tết Mậu Thân (31/1/1968), quân giải phóng tấn công hầu hết các thành phố lớn ở miền Nam. Cuộc tấn công bất ngờ làm nước Mỹ chấn động. Sau đó Mỹ bắt đầu tìm cách rút khỏi Việt Nam. Đây là bước ngoặt lớn của cuộc kháng chiến.
"Điện Biên Phủ trên không" là gì?
Cuối năm 1972, Mỹ dùng máy bay B-52 ném bom Hà Nội suốt 12 ngày đêm. Quân dân Hà Nội chiến đấu anh dũng, bắn rơi nhiều máy bay. Phi công Phạm Tuân lái MiG-21 bắn rơi B-52 trên bầu trời Hà Nội. Mỹ phải ngừng ném bom và kí Hiệp định Pa-ri. Chiến thắng này được gọi là "Điện Biên Phủ trên không".
Nhà máy Cơ khí Hà Nội có vai trò gì?
Nhà máy Cơ khí Hà Nội là nhà máy hiện đại đầu tiên của miền Bắc, được xây dựng trong 1000 ngày đêm (từ năm 1955 đến 1958) với sự giúp đỡ của Liên Xô. Nhà máy sản xuất máy móc phục vụ công nghiệp và chiến đấu, trong đó sản phẩm tiêu biểu là tên lửa A12.
Sau ngày 30/4/1975, đất nước thống nhất như thế nào?
Ngày 25/4/1976, cả nước bầu Quốc hội chung lần đầu tiên. Ngày 2/7/1976, Quốc hội đổi tên nước thành Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, đổi tên Sài Gòn thành Thành phố Hồ Chí Minh. Sau đó cả nước bắt tay vào xây dựng lại, trong đó có công trình Thủy điện Hòa Bình (1979 – 1994).
Sau thống nhất, nước ta còn phải chiến đấu bảo vệ biên giới không?
Có. Cuối năm 1978, quân Khơ-me Đỏ từ Cam-pu-chia tấn công biên giới Tây Nam. Quân đội Việt Nam phản công, giúp nhân dân Cam-pu-chia thoát nạn diệt chủng. Ngày 17/2/1979, Trung Quốc tấn công biên giới phía Bắc nhưng quân dân ta đã chiến đấu dũng cảm bảo vệ lãnh thổ, buộc đối phương rút quân sau khoảng một tháng.
"Đổi mới" năm 1986 là gì?
Năm 1986, Đảng quyết định thực hiện Đổi mới toàn diện đất nước. Kinh tế được cải thiện, đời sống nhân dân tốt hơn. Việt Nam bình thường hóa quan hệ với các nước, hội nhập quốc tế và trở thành một trong những nước có tốc độ phát triển nhanh nhất châu Á.
Chi tiết về ngày 30/4/1975 tại Dinh Độc Lập?
Năm cánh quân giải phóng tiến vào Sài Gòn. Lúc 11 giờ 30 phút, xe tăng T59 số hiệu 390 do Vũ Đăng Toàn chỉ huy húc đổ cổng Dinh Độc Lập. Chiến sĩ Bùi Quang Thận (xe tăng 843) chạy lên nóc Dinh cắm lá cờ Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam. Tổng thống Dương Văn Minh tuyên bố đầu hàng tại Đài phát thanh Sài Gòn. Nhạc sĩ Trịnh Công Sơn hát vang bài "Nối vòng tay lớn". Xe tăng 390 hiện ở Bảo tàng Tăng Thiết Giáp (Hà Nội).
Phi đội Quyết thắng và Nguyễn Thành Trung là ai?
Nguyễn Thành Trung (tên thật Đinh Khắc Chung, sinh 1947 tại Bến Tre) là phi công tình báo. Ngày 8/4/1975, ông lái máy bay F-5E ném bom Dinh Độc Lập. Sau đó ông huấn luyện và dẫn đường cho Phi đội Quyết thắng — gồm 6 phi công (Nguyễn Thành Trung dẫn đường + 5 người lái A-37) — dùng máy bay A-37 ném bom sân bay Tân Sơn Nhất ngày 28/4/1975, làm tê liệt sân bay quân sự lớn nhất của đối phương.
Tài liệu tham khảo
Video bổ trợ giúp các em ôn tập, mở rộng kiến thức về giai đoạn kháng chiến chống Mỹ.
Video tham khảo
1 videoThuật ngữ lịch sử (Bilingual Historical Glossary)
Tổng hợp các thuật ngữ quan trọng trong giai đoạn kháng chiến chống Mỹ (1954–1986) — kèm giải thích tiếng Việt và tiếng Anh dành cho học sinh tiểu học.
⚔️ Nhóm 1 — Sau Hiệp định Giơ-ne-vơ (GĐ 1 · 1954–1960)
| Thuật ngữ (VN) | English term | Giải thích song ngữ |
|---|---|---|
| Hiệp định Giơ-ne-vơ | Geneva Accords | 🇻🇳 Hiệp định ký 21/7/1954, tạm chia đôi Việt Nam tại vĩ tuyến 17. EN Agreement signed 21/7/1954, temporarily dividing Vietnam at the 17th parallel. |
| vĩ tuyến 17 | 17th parallel | 🇻🇳 Ranh giới tạm thời chia Nam – Bắc theo Hiệp định Giơ-ne-vơ. EN Temporary demarcation line separating North and South Vietnam. |
| tổng tuyển cử | general election | 🇻🇳 Cuộc bầu cử toàn dân để thống nhất đất nước (bị Mỹ–Diệm phá hoại). EN National election to reunify the country (sabotaged by the US–Diem regime). |
| Luật 10/59 | Law 10/59 (Diem's repression law) | 🇻🇳 Luật cho phép xét xử lưu động và xử tử người bị nghi là cộng sản. EN Law allowing mobile tribunals to execute suspected communists without due process. |
| Đường Hồ Chí Minh | Ho Chi Minh Trail | 🇻🇳 Tuyến đường mòn xuyên rừng núi Trường Sơn, chuyển hàng và quân từ Bắc vào Nam. EN Mountain jungle trail network supplying troops and goods from North to South Vietnam. |
| huyết mạch | lifeline | 🇻🇳 Tuyến đường vô cùng quan trọng như mạch máu của cơ thể. EN A vital route, as essential as blood vessels to a body. |
🔥 Nhóm 2 — Phong trào Đồng Khởi & Mặt trận Giải phóng (GĐ 2 · 1960–1965)
| Thuật ngữ (VN) | English term | Giải thích song ngữ |
|---|---|---|
| ấp chiến lược | strategic hamlets | 🇻🇳 Khu vực có rào kẽm gai dồn dân vào để kiểm soát, cách ly khỏi cách mạng. EN Fortified villages forcing civilians inside barbed wire to isolate them from the resistance. |
| Đồng Khởi | Concerted Uprising | 🇻🇳 Phong trào đồng loạt nổi dậy phá ấp chiến lược ở Bến Tre (1960). EN Simultaneous uprising breaking down strategic hamlets in Ben Tre (1960). |
| Mặt trận Giải phóng miền Nam | National Liberation Front (NLF) | 🇻🇳 Tổ chức thành lập 20/12/1960, đại diện nhân dân miền Nam trong kháng chiến. EN Organization founded 20/12/1960 representing South Vietnamese people in the resistance. |
| quân giải phóng | liberation forces / Viet Cong | 🇻🇳 Lực lượng vũ trang của Mặt trận Giải phóng miền Nam. EN Armed forces of the National Liberation Front. |
✈️ Nhóm 3 — Mỹ đổ quân & Tết Mậu Thân (GĐ 3 · 1965–1968)
| Thuật ngữ (VN) | English term | Giải thích song ngữ |
|---|---|---|
| sự kiện Vịnh Bắc Bộ | Gulf of Tonkin Incident | 🇻🇳 Sự kiện Mỹ bịa đặt năm 1964 làm cớ leo thang chiến tranh. EN Fabricated incident used by the US in 1964 to justify military escalation. |
| hậu phương lớn | rear base / home front | 🇻🇳 Vùng phía sau chiến tuyến cung cấp lương thực, vũ khí cho tiền tuyến. EN Region behind the front line supplying food and weapons to combat zones. |
| Ba sẵn sàng | Three Readinesses (youth movement) | 🇻🇳 Phong trào thanh niên: sẵn sàng chiến đấu, tòng quân, đi bất cứ đâu. EN Youth movement: ready to fight, enlist, and go anywhere for the country. |
| Ba đảm đang | Three Responsibilities (women's movement) | 🇻🇳 Phong trào phụ nữ đảm nhận gia đình, sản xuất, chiến đấu thay các anh ra trận. EN Women's movement taking on family, production, and defense while men were at war. |
| Tết Mậu Thân | Tet Offensive | 🇻🇳 Cuộc tổng tấn công bất ngờ đêm giao thừa 31/1/1968, tấn công hơn 40 thành phố miền Nam. EN Surprise simultaneous attack on over 40 South Vietnamese cities on the Lunar New Year (31/1/1968). |
✈️ Nhóm 4 — Điện Biên Phủ trên không & Hiệp định Pa-ri (GĐ 4 · 1969–1973)
| Thuật ngữ (VN) | English term | Giải thích song ngữ |
|---|---|---|
| Việt Nam hóa chiến tranh | Vietnamization | 🇻🇳 Chiến lược Mỹ rút quân, trang bị vũ khí cho quân Sài Gòn đánh thay. EN US strategy of withdrawing troops while equipping South Vietnamese forces to fight instead. |
| Điện Biên Phủ trên không | Dien Bien Phu in the Air | 🇻🇳 Chiến thắng 12 ngày đêm (12/1972) bắn hạ 34 máy bay B-52 trên bầu trời Hà Nội. EN 12-day victory in Dec 1972 shooting down 34 B-52 bombers over Hanoi. |
| B-52 | B-52 Stratofortress (strategic bomber) | 🇻🇳 Máy bay ném bom chiến lược lớn nhất của Mỹ. EN The largest US strategic long-range bomber. |
| Hiệp định Pa-ri | Paris Peace Accords | 🇻🇳 Hiệp định ký 27/1/1973, Mỹ cam kết rút toàn bộ quân trong 60 ngày. EN Agreement signed 27/1/1973 requiring the US to withdraw all troops within 60 days. |
| Di chúc | Testament / Last Will | 🇻🇳 Bản di chúc Bác Hồ để lại trước khi mất (1969), tin tưởng nhân dân nhất định thắng lợi. EN Ho Chi Minh's last will (1969), expressing confidence in ultimate victory. |
🌟 Nhóm 5 — Đại thắng Mùa Xuân 1975 (GĐ 5 · 1975)
| Thuật ngữ (VN) | English term | Giải thích song ngữ |
|---|---|---|
| Chiến dịch Hồ Chí Minh | Ho Chi Minh Campaign | 🇻🇳 Chiến dịch tổng công kích giải phóng Sài Gòn (26/4 – 30/4/1975). EN Final offensive campaign liberating Saigon (26/4 – 30/4/1975). |
| Phi đội Quyết thắng | Quyet Thang (Determined Victory) Squadron | 🇻🇳 6 phi công (Nguyễn Thành Trung dẫn đường + 5 người lái A-37 thu được của địch) ném bom sân bay Tân Sơn Nhất ngày 28/4/1975. EN 6 pilots (Nguyen Thanh Trung leading + 5 flying captured A-37s) bombed Tan Son Nhat airport on 28/4/1975. |
| Dinh Độc Lập | Independence Palace | 🇻🇳 Phủ tổng thống của chính quyền Sài Gòn — nơi xe tăng 390 húc đổ cổng ngày 30/4/1975. EN Presidential palace of the Saigon government — where Tank 390 broke through the gate on 30/4/1975. |
| đầu hàng | surrendered | 🇻🇳 Tổng thống Dương Văn Minh tuyên bố đầu hàng 30/4/1975. EN President Duong Van Minh declared surrender on 30/4/1975. |
🏗️ Nhóm 6 — Sau thống nhất: xây dựng & bảo vệ Tổ quốc (GĐ 6 · 1975–1986)
| Thuật ngữ (VN) | English term | Giải thích song ngữ |
|---|---|---|
| Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam | Socialist Republic of Vietnam | 🇻🇳 Tên nước từ 2/7/1976 đến nay. EN Official name of Vietnam since 2/7/1976. |
| Thủy điện Hòa Bình | Hoa Binh Hydroelectric Dam | 🇻🇳 Nhà máy thủy điện lớn nhất Đông Nam Á lúc bấy giờ (1979–1994). EN Largest hydroelectric dam in Southeast Asia at the time (1979–1994). |
| Khơ-me Đỏ | Khmer Rouge | 🇻🇳 Chế độ diệt chủng cầm quyền Cam-pu-chia xâm phạm biên giới Tây Nam Việt Nam năm 1978. EN Genocidal regime that invaded Vietnam's southwestern border in 1978. |
| Đổi mới | Doi Moi (economic renovation) | 🇻🇳 Chính sách cải cách kinh tế toàn diện từ 1986 — mở cửa, kinh tế tư nhân, hội nhập quốc tế. EN Comprehensive economic reform policy from 1986 — opening up, private economy, international integration. |
| hàn gắn vết thương chiến tranh | healing war wounds / post-war reconstruction | 🇻🇳 Quá trình phục hồi cơ sở hạ tầng, kinh tế và xã hội sau chiến tranh. EN Process of rebuilding infrastructure, economy, and society after the war. |
📇 Flashcard ôn tập theo giai đoạn (Review Flashcards by Period)
GĐ 1 — Sau Hiệp định Giơ-ne-vơ
Hiệp định Giơ-ne-vơ → Geneva Accords
vĩ tuyến 17 → 17th parallel
tổng tuyển cử → general election
Đường Hồ Chí Minh → Ho Chi Minh Trail
Luật 10/59 → Diem's repression law
GĐ 2 — Đồng Khởi & Mặt trận Giải phóng
ấp chiến lược → strategic hamlets
Đồng Khởi → Concerted Uprising
Mặt trận Giải phóng miền Nam → NLF
quân giải phóng → liberation forces
GĐ 3 — Mỹ đổ quân & Tết Mậu Thân
Vịnh Bắc Bộ → Gulf of Tonkin Incident
hậu phương lớn → home front / rear base
Ba sẵn sàng → Three Readinesses (youth)
Ba đảm đang → Three Responsibilities (women)
Tết Mậu Thân → Tet Offensive
GĐ 4 — Điện Biên Phủ trên không & Pa-ri
Việt Nam hóa chiến tranh → Vietnamization
Điện Biên Phủ trên không → Dien Bien Phu in the Air
Hiệp định Pa-ri → Paris Peace Accords
Di chúc Bác Hồ → Ho Chi Minh's Testament
GĐ 5 — Đại thắng Mùa Xuân 1975
Chiến dịch Hồ Chí Minh → Ho Chi Minh Campaign
Dinh Độc Lập → Independence Palace
Phi đội Quyết thắng → Quyet Thang Squadron
đầu hàng → surrendered
GĐ 6 — Xây dựng & Bảo vệ Tổ quốc
CHXHCN Việt Nam → Socialist Republic of Vietnam
Thủy điện Hòa Bình → Hoa Binh Hydroelectric Dam
Khơ-me Đỏ → Khmer Rouge
Đổi mới → Doi Moi (economic renovation)
📚 Ghi chú học tập
Terms are arranged in historical order — from the Geneva Accords (1954) to Doi Moi (1986). When reviewing for exams, connect each term with its period, key date, and important figure.
TDNTest